Cập nhật thông tin lớp 25240401 – Phân tích dữ liệu

Cập nhật thông tin lớp 25240401 - Phân tích dữ liệu

Cập nhật thông tin lớp 25240401 – Phân tích dữ liệu

* Cập nhật: 2:05 PM 6/5/2026

* Điểm BT Nhóm

STTMSSVHọ tên sinh viênDTBB1B2B3B4B5B6B7B8B9
12045230005Đoàn Trần Cao Anh8.97.09.07.09.09.09.010.010.010.0
22045230003Dương Nguyễn Hồng Anh7.27.08.02.09.09.010.09.5 10.0
32045230006Lê Nguyễn Tuấn Anh7.98.09.03.08.07.09.09.010.08.0
42045230007Phan Anh7.98.09.03.08.07.09.09.010.08.0
52045230001Trương Bảo Anh8.68.010.07.010.08.57.07.010.010.0
62045230009Nguyễn Gia Bảo7.98.09.03.08.07.09.09.010.08.0
72045230008Nguyễn Thọ Bảo7.87.09.07.0 8.59.010.010.09.5
82045230013Nguyễn Thành Công7.05.08.07.08.08.0 7.010.010.0
92045230015Bùi Thanh Duy5.55.0  9.09.5 10.09.07.0
102045230019Nguyễn Hồ Nhật Duy6.65.07.07.0 8.09.58.55.09.0
112045230018Nguyễn Phạm Duy7.77.010.07.010.08.57.010.0 10.0
122045230020Nguyễn Thị Mỹ Duyên8.38.08.07.08.08.09.07.010.010.0
132045230027Đoàn Mỹ Hằng8.38.08.07.08.08.09.07.010.010.0
142045230025Thiều Chí Hào2.68.07.0 8.0     
152045230028Phạm Nguyễn Minh Hậu8.68.09.07.07.08.59.09.010.09.5
162045230029Lê Cao Hiển6.35.0 3.09.08.09.58.55.09.0
172045230039Võ Nam Hùng6.15.07.03.09.08.09.58.55.0 
182045230042Phùng Huỳnh Gia Huy5.3 8.03.0  9.59.010.08.0
192045230048Trần Nguyên Khải7.75.07.03.09.09.59.510.09.07.0
202045240120Phan Hoài Bảo Khang7.28.08.06.07.09.5 10.09.07.0
212045230049Vũ Công Nguyên Khang8.08.08.06.07.08.09.09.010.07.0
222045230050Trần Hoàng Khánh7.87.010.0 8.09.59.59.010.07.0
232045230060Dương Thị Hương Ly8.47.09.02.09.09.510.09.510.010.0
242045230061Võ Huỳnh Tuyết Mai8.47.09.02.09.09.510.09.510.010.0
252045230063Lê Thị Trà My7.28.08.07.08.08.09.07.0 10.0
262045230067Lê Kim Ngân8.88.010.07.08.09.59.09.59.09.0
272045230071Nguyễn Thị Yến Nhi5.78.0 7.0 9.59.5 10.07.0
282045230074Tô Anh Pháp8.68.010.07.010.08.57.07.010.010.0
292045230076Nguyễn Văn Đức Phát0.0         
302045230075Trương Ngô Phát6.77.0  8.09.59.59.010.07.0
312045230077Đinh Minh Phong7.87.08.03.08.09.09.59.010.07.0
322045230081Nguyễn Tấn Tài6.77.010.0 8.09.09.0 10.07.0
332045230082Phan Thanh Tâm8.47.08.06.07.08.59.010.010.010.0
342045230091Phạm Đặng Trọng Thắng7.1 8.07.010.08.07.07.010.07.0
352045230092Võ Quốc Thắng8.68.010.07.010.08.57.07.010.010.0
362045230090Trần Bá Thành5.9 9.07.09.09.5 10.09.0 
372045230093Trần Công Thi7.1 8.03.08.09.09.59.010.07.0
382045230103Phan Nguyễn Khánh Thư6.87.08.0  9.59.09.59.09.0
392045230100Đặng Tiến Thuật8.77.08.06.09.09.09.010.010.010.0
402045230105Lê Ngọc Minh Thy6.95.0 2.09.09.09.59.59.09.0
412045230086Nguyễn Viết Trường Toàn8.67.08.07.09.09.09.09.010.09.5
422045230108Bùi Thị Thanh Trâm8.37.08.02.09.09.510.09.510.010.0
432045230107Đỗ Thị Bích Trâm8.47.09.02.09.09.510.09.510.010.0
442045230106Trần Thị Bảo Trâm7.15.07.02.09.09.09.58.55.09.0
452045230109Lê Hữu Trí7.47.08.06.0 8.59.09.010.09.5
462045230110Phan Minh Trí8.37.08.07.08.09.09.07.010.010.0
472045230112Trương Phú Triệu7.97.09.07.0 9.09.010.010.010.0
482045230113Mai Thành Trung6.88.08.0  9.59.09.09.09.0
492045230087Trần Cẩm Tú8.97.09.07.09.09.09.010.010.010.0
502045230088Võ Minh Tuấn7.65.07.07.09.08.09.58.55.09.0
512045230117Phạm Quang Vinh7.67.09.0 7.08.59.09.59.09.0
522045230116Từ Quang Vinh8.37.08.07.08.09.09.07.010.010.0
532045230119Lê Đỗ Yến Vy5.25.07.03.0  9.58.55.09.0
542045230120Võ Thị Thảo Vy8.37.08.07.08.09.09.07.010.010.0
552045230121Trần Thị Ngọc Yến7.68.08.07.08.09.59.09.5 9.0

* Điểm BTVN

STTMSSVHọ tên sinh viênDTBB1B2B3B4B5B6B7
12045230005Đoàn Trần Cao Anh8.38.08.06.07.010.09.010.0
22045230003Dương Nguyễn Hồng Anh7.98.05.05.09.010.09.59.0
32045230006Lê Nguyễn Tuấn Anh8.39.09.03.09.58.09.510.0
42045230007Phan Anh8.48.09.03.010.09.010.010.0
52045230001Trương Bảo Anh6.99.09.03.09.03.06.59.0
62045230009Nguyễn Gia Bảo8.69.07.09.09.08.010.08.5
72045230008Nguyễn Thọ Bảo8.810.010.03.09.59.59.510.0
82045230013Nguyễn Thành Công8.98.510.08.09.58.010.08.0
92045230015Bùi Thanh Duy7.99.05.09.57.08.09.57.0
102045230019Nguyễn Hồ Nhật Duy7.88.510.03.07.57.510.08.0
112045230018Nguyễn Phạm Duy7.79.09.03.08.08.010.07.0
122045230020Nguyễn Thị Mỹ Duyên8.49.010.03.09.08.010.09.5
132045230027Đoàn Mỹ Hằng8.610.08.05.08.510.010.09.0
142045230025Thiều Chí Hào1.91.01.01.0  10.0 
152045230028Phạm Nguyễn Minh Hậu8.17.08.07.010.08.09.57.0
162045230029Lê Cao Hiển7.69.06.09.09.06.09.05.0
172045230039Võ Nam Hùng8.410.09.03.09.08.010.010.0
182045230042Phùng Huỳnh Gia Huy7.09.5 3.09.58.010.09.0
192045230048Trần Nguyên Khải7.69.08.53.07.57.08.510.0
202045240120Phan Hoài Bảo Khang8.49.09.03.09.09.010.09.5
212045230049Vũ Công Nguyên Khang6.29.08.0 8.53.010.05.0
222045230050Trần Hoàng Khánh6.1 7.52.09.07.510.07.0
232045230060Dương Thị Hương Ly8.69.010.04.09.58.010.09.5
242045230061Võ Huỳnh Tuyết Mai8.68.59.53.09.010.010.010.0
252045230063Lê Thị Trà My7.98.58.05.010.07.59.57.0
262045230067Lê Kim Ngân7.88.05.05.09.08.09.510.0
272045230071Nguyễn Thị Yến Nhi6.39.5 5.0 10.09.510.0
282045230074Tô Anh Pháp8.48.09.55.09.58.09.59.0
292045230076Nguyễn Văn Đức Phát0.0       
302045230075Trương Ngô Phát8.19.55.03.010.010.09.59.5
312045230077Đinh Minh Phong4.4 8.07.09.01.06.0 
322045230081Nguyễn Tấn Tài8.18.010.03.09.07.59.510.0
332045230082Phan Thanh Tâm7.27.08.04.09.06.09.57.0
342045230091Phạm Đặng Trọng Thắng8.710.07.09.08.57.510.09.0
352045230092Võ Quốc Thắng8.08.59.03.09.58.010.08.0
362045230090Trần Bá Thành8.48.59.55.08.08.010.010.0
372045230093Trần Công Thi5.67.59.03.0 5.010.05.0
382045230103Phan Nguyễn Khánh Thư3.88.08.5  6.0 4.0
392045230100Đặng Tiến Thuật8.09.010.03.09.06.010.09.0
402045230105Lê Ngọc Minh Thy8.68.58.05.010.09.59.59.5
412045230086Nguyễn Viết Trường Toàn6.88.010.05.09.06.08.51.0
422045230108Bùi Thị Thanh Trâm8.79.58.09.08.57.010.09.0
432045230107Đỗ Thị Bích Trâm7.38.59.53.0 10.010.010.0
442045230106Trần Thị Bảo Trâm8.79.09.09.58.08.08.09.5
452045230109Lê Hữu Trí8.69.09.05.010.08.010.09.0
462045230110Phan Minh Trí8.29.58.05.09.57.09.59.0
472045230112Trương Phú Triệu7.49.09.53.09.06.010.05.0
482045230113Mai Thành Trung0.0       
492045230087Trần Cẩm Tú8.18.09.03.09.58.010.09.0
502045230088Võ Minh Tuấn7.49.03.03.09.08.09.510.0
512045230117Phạm Quang Vinh6.18.08.0 9.510.01.06.0
522045230116Từ Quang Vinh7.49.06.07.03.08.010.09.0
532045230119Lê Đỗ Yến Vy7.410.05.05.05.08.010.09.0
542045230120Võ Thị Thảo Vy8.610.07.07.09.08.09.010.0
552045230121Trần Thị Ngọc Yến7.68.010.03.08.57.08.09.0

* Điểm Kiểm tra

STTMSSVHọ tên sinh viênBài 1Bài 2Bài 3Điểm
12045230005Đoàn Trần Cao Anh3.03.52.59.0
22045230003Dương Nguyễn Hồng Anh2.53.03.59.0
32045230006Lê Nguyễn Tuấn Anh2.51.53.57.5
42045230007Phan Anh3.02.53.08.5
52045230001Trương Bảo Anh3.03.52.59.0
62045230009Nguyễn Gia Bảo0.53.03.06.5
72045230008Nguyễn Thọ Bảo0.52.03.56.0
82045230013Nguyễn Thành Công3.03.02.58.5
92045230015Bùi Thanh Duy3.01.02.56.5
102045230019Nguyễn Hồ Nhật Duy3.03.52.59.0
112045230018Nguyễn Phạm Duy3.03.02.58.5
122045230020Nguyễn Thị Mỹ Duyên3.03.52.59.0
132045230027Đoàn Mỹ Hằng3.03.51.58.0
142045230025Thiều Chí Hào   0.0
152045230028Phạm Nguyễn Minh Hậu1.02.03.56.5
162045230029Lê Cao Hiển2.01.02.55.5
172045230039Võ Nam Hùng3.03.52.59.0
182045230042Phùng Huỳnh Gia Huy2.53.52.58.5
192045230048Trần Nguyên Khải0.51.02.54.0
202045240120Phan Hoài Bảo Khang3.03.03.59.5
212045230049Vũ Công Nguyên Khang3.03.51.58.0
222045230050Trần Hoàng Khánh3.01.01.05.0
232045230060Dương Thị Hương Ly3.03.53.510.0
242045230061Võ Huỳnh Tuyết Mai1.53.03.58.0
252045230063Lê Thị Trà My3.01.01.55.5
262045230067Lê Kim Ngân3.03.52.59.0
272045230071Nguyễn Thị Yến Nhi3.01.03.57.5
282045230074Tô Anh Pháp1.53.03.07.5
292045230076Nguyễn Văn Đức Phát   0.0
302045230075Trương Ngô Phát2.53.52.58.5
312045230077Đinh Minh Phong2.53.02.58.0
322045230081Nguyễn Tấn Tài3.01.02.56.5
332045230082Phan Thanh Tâm3.02.52.58.0
342045230091Phạm Đặng Trọng Thắng3.01.01.05.0
352045230092Võ Quốc Thắng2.03.52.58.0
362045230090Trần Bá Thành1.51.02.55.0
372045230093Trần Công Thi3.03.52.59.0
382045230103Phan Nguyễn Khánh Thư3.03.52.59.0
392045230100Đặng Tiến Thuật2.01.03.06.0
402045230105Lê Ngọc Minh Thy3.03.53.09.5
412045230086Nguyễn Viết Trường Toàn2.01.02.05.0
422045230108Bùi Thị Thanh Trâm3.03.53.510.0
432045230107Đỗ Thị Bích Trâm1.03.02.56.5
442045230106Trần Thị Bảo Trâm3.01.03.07.0
452045230109Lê Hữu Trí0.53.52.56.5
462045230110Phan Minh Trí2.00.52.55.0
472045230112Trương Phú Triệu3.02.52.58.0
482045230113Mai Thành Trung3.03.51.07.5
492045230087Trần Cẩm Tú3.02.52.07.5
502045230088Võ Minh Tuấn3.02.52.58.0
512045230117Phạm Quang Vinh2.53.02.58.0
522045230116Từ Quang Vinh2.52.53.08.0
532045230119Lê Đỗ Yến Vy3.03.52.59.0
542045230120Võ Thị Thảo Vy3.02.03.58.5
552045230121Trần Thị Ngọc Yến2.01.02.05.0

* Điểm QT 50%

STTMSSVHọ tên sinh viênĐiểm BT NhómĐiểm KTĐiểm QT 50%
12045230005Đoàn Trần Cao Anh8.99.08.9
22045230003Dương Nguyễn Hồng Anh7.29.07.9
32045230006Lê Nguyễn Tuấn Anh7.97.57.7
42045230007Phan Anh7.98.58.1
52045230001Trương Bảo Anh8.69.08.8
62045230009Nguyễn Gia Bảo7.96.57.3
72045230008Nguyễn Thọ Bảo7.86.07.1
82045230013Nguyễn Thành Công7.08.57.6
92045230015Bùi Thanh Duy5.56.55.9
102045230019Nguyễn Hồ Nhật Duy6.69.07.6
112045230018Nguyễn Phạm Duy7.78.58.0
122045230020Nguyễn Thị Mỹ Duyên8.39.08.6
132045230027Đoàn Mỹ Hằng8.38.08.2
142045230025Thiều Chí Hào2.60.01.6
152045230028Phạm Nguyễn Minh Hậu8.66.57.8
162045230029Lê Cao Hiển6.35.56.0
172045230039Võ Nam Hùng6.19.07.3
182045230042Phùng Huỳnh Gia Huy5.38.56.6
192045230048Trần Nguyên Khải7.74.06.2
202045240120Phan Hoài Bảo Khang7.29.58.1
212045230049Vũ Công Nguyên Khang8.08.08.0
222045230050Trần Hoàng Khánh7.85.06.7
232045230060Dương Thị Hương Ly8.410.09.0
242045230061Võ Huỳnh Tuyết Mai8.48.08.2
252045230063Lê Thị Trà My7.25.56.5
262045230067Lê Kim Ngân8.89.08.9
272045230071Nguyễn Thị Yến Nhi5.77.56.4
282045230074Tô Anh Pháp8.67.58.2
292045230076Nguyễn Văn Đức Phát0.00.00.0
302045230075Trương Ngô Phát6.78.57.4
312045230077Đinh Minh Phong7.88.07.9
322045230081Nguyễn Tấn Tài6.76.56.6
332045230082Phan Thanh Tâm8.48.08.2
342045230091Phạm Đặng Trọng Thắng7.15.06.3
352045230092Võ Quốc Thắng8.68.08.4
362045230090Trần Bá Thành5.95.05.5
372045230093Trần Công Thi7.19.07.9
382045230103Phan Nguyễn Khánh Thư6.89.07.7
392045230100Đặng Tiến Thuật8.76.07.6
402045230105Lê Ngọc Minh Thy6.99.57.9
412045230086Nguyễn Viết Trường Toàn8.65.07.2
422045230108Bùi Thị Thanh Trâm8.310.09.0
432045230107Đỗ Thị Bích Trâm8.46.57.6
442045230106Trần Thị Bảo Trâm7.17.07.1
452045230109Lê Hữu Trí7.46.57.0
462045230110Phan Minh Trí8.35.07.0
472045230112Trương Phú Triệu7.98.07.9
482045230113Mai Thành Trung6.87.57.1
492045230087Trần Cẩm Tú8.97.58.3
502045230088Võ Minh Tuấn7.68.07.8
512045230117Phạm Quang Vinh7.68.07.8
522045230116Từ Quang Vinh8.38.08.2
532045230119Lê Đỗ Yến Vy5.29.06.7
542045230120Võ Thị Thảo Vy8.38.58.4
552045230121Trần Thị Ngọc Yến7.65.06.6

* Điểm CK 50%

STTMSSVHọ tên sinh viênBTVNĐiểm KTCộngĐiểm CK 50%
12045230005Đoàn Trần Cao Anh8.39.00.38.9
22045230003Dương Nguyễn Hồng Anh7.99.00.58.8
32045230006Lê Nguyễn Tuấn Anh8.37.50.38.3
42045230007Phan Anh8.48.50.18.5
52045230001Trương Bảo Anh6.99.00.38.0
62045230009Nguyễn Gia Bảo8.66.50.48.2
72045230008Nguyễn Thọ Bảo8.86.00.48.1
82045230013Nguyễn Thành Công8.98.50.69.3
92045230015Bùi Thanh Duy7.96.50.27.5
102045230019Nguyễn Hồ Nhật Duy7.89.0-0.28.1
112045230018Nguyễn Phạm Duy7.78.50.28.2
122045230020Nguyễn Thị Mỹ Duyên8.49.00.69.2
132045230027Đoàn Mỹ Hằng8.68.00.08.4
142045230025Thiều Chí Hào1.90.0-1.00.1
152045230028Phạm Nguyễn Minh Hậu8.16.50.68.1
162045230029Lê Cao Hiển7.65.50.37.1
172045230039Võ Nam Hùng8.49.00.08.6
182045230042Phùng Huỳnh Gia Huy7.08.50.07.6
192045230048Trần Nguyên Khải7.64.00.66.8
202045240120Phan Hoài Bảo Khang8.49.50.69.4
212045230049Vũ Công Nguyên Khang6.28.00.37.2
222045230050Trần Hoàng Khánh6.15.00.05.7
232045230060Dương Thị Hương Ly8.610.00.49.6
242045230061Võ Huỳnh Tuyết Mai8.68.00.99.3
252045230063Lê Thị Trà My7.95.50.17.0
262045230067Lê Kim Ngân7.89.00.38.6
272045230071Nguyễn Thị Yến Nhi6.37.5-0.86.0
282045230074Tô Anh Pháp8.47.51.09.0
292045230076Nguyễn Văn Đức Phát0.00.00.00.0
302045230075Trương Ngô Phát8.18.5-0.28.1
312045230077Đinh Minh Phong4.48.00.15.9
322045230081Nguyễn Tấn Tài8.16.50.17.6
332045230082Phan Thanh Tâm7.28.00.17.6
342045230091Phạm Đặng Trọng Thắng8.75.00.07.2
352045230092Võ Quốc Thắng8.08.01.19.1
362045230090Trần Bá Thành8.45.00.07.0
372045230093Trần Công Thi5.69.00.37.3
382045230103Phan Nguyễn Khánh Thư3.89.00.26.1
392045230100Đặng Tiến Thuật8.06.01.89.0
402045230105Lê Ngọc Minh Thy8.69.50.39.3
412045230086Nguyễn Viết Trường Toàn6.85.00.76.8
422045230108Bùi Thị Thanh Trâm8.710.00.29.4
432045230107Đỗ Thị Bích Trâm7.36.50.47.4
442045230106Trần Thị Bảo Trâm8.77.00.58.5
452045230109Lê Hữu Trí8.66.50.38.1
462045230110Phan Minh Trí8.25.00.47.3
472045230112Trương Phú Triệu7.48.00.78.3
482045230113Mai Thành Trung0.07.5-0.52.5
492045230087Trần Cẩm Tú8.17.50.38.2
502045230088Võ Minh Tuấn7.48.00.78.3
512045230117Phạm Quang Vinh6.18.00.17.0
522045230116Từ Quang Vinh7.48.00.68.2
532045230119Lê Đỗ Yến Vy7.49.0-1.07.0
542045230120Võ Thị Thảo Vy8.68.50.49.0
552045230121Trần Thị Ngọc Yến7.65.0-0.56.1

Leave a Reply