Cập nhật thông tin lớp 25240102 – Phân tích dữ liệu

Cập nhật thông tin lớp 25240102 - Phân tích dữ liệu

Cập nhật thông tin lớp 25240102 – Phân tích dữ liệu

* Cập nhật: 4:50 PM 3/5/2026

* Điểm BT Nhóm

STTMSSVHọ tên sinh viênDTBB1B2B3B4B5B6B7B8B9
12001210870Nguyễn Trường An3.8 9.0 9.0 7.0 9.0 
22045230002Hoàng Minh Anh7.97.06.02.010.010.09.09.510.08.0
32045230004Võ Lê Huỳnh Anh7.97.06.02.010.010.09.09.510.08.0
42045230010Nguyễn Gia Bảo8.09.07.03.09.010.010.010.07.07.0
52045230023Lê Nguyễn Tấn Đạt4.49.07.0  10.0  7.07.0
62045230014Phan Tiến Dũng7.78.09.0 6.09.59.09.09.010.0
72045230016Nguyễn Khanh Duy6.87.06.02.0 10.09.09.510.08.0
82045230030Nguyễn Văn Minh Hiếu7.38.09.02.0 9.59.010.09.09.0
92045230031Võ Mai Minh Hiếu1.4 6.0     7.0 
102045230032Vũ Trung Hiếu0.0         
112045230034Nguyễn Minh Hoàng5.40.09.03.0 9.59.09.09.0 
122045230036Nguyễn Phạm Gia Hợp6.27.00.03.06.09.510.0 10.010.0
132045230044Hà Mạnh Hưng5.88.09.02.0 9.57.08.0 9.0
142045230041Nguyễn Quốc Huy1.87.0     9.0  
152044221994Lê Nguyên Khang5.99.07.0 9.09.5  10.09.0
162045230051Lê Đăng Khoa5.65.06.03.0 9.57.0 10.010.0
172045230052Huỳnh Đăng Khôi8.27.07.03.09.09.59.09.010.010.0
182045230053Nguyễn Thanh Khởi5.79.0 3.0 10.010.010.0 9.0
192045230046Nguyễn Tuấn Kiệt5.99.09.0   9.07.010.09.5
202045230054Nguyễn Thị Như Lan8.19.07.03.08.010.010.010.07.09.0
212045230055Dương Diệu Linh7.19.07.02.0 10.09.07.010.09.5
222045230058Nguyễn Tấn Lộc8.19.07.03.08.010.010.010.07.09.0
232045231086Phan Trà My8.29.09.03.06.09.59.09.09.010.0
242045230065Nguyễn Văn Nam3.39.0 2.0  9.0  9.5
252045230066Võ Ngọc Kim Ngân7.09.07.03.08.0 10.010.07.09.0
262045230068Phan Trọng Nguyên6.95.09.03.0 9.59.08.010.09.0
272045230078Nguyễn Thanh Phong6.98.0 2.09.09.57.08.010.09.0
282045240244Trần Hoàng Phúc7.18.0  9.09.59.09.510.09.0
292045230094Mai Văn Thiện4.65.0   9.59.08.010.0 
302045230098Đoàn Trần Ngọc Thịnh5.77.0  6.09.59.0 10.010.0
312045230096Võ Bạch Kim Thịnh7.95.09.03.09.09.59.08.010.09.0
322045230099Nguyễn Thị Ngọc Thu7.17.09.03.08.09.5 7.010.010.0
332045230101Võ Đặng Minh Thư8.17.09.02.08.09.510.07.010.010.0
342045230104Võ Ngọc Anh Thư8.17.09.02.08.09.510.07.010.010.0
352001224457Lê Thái Toàn5.2 7.02.0  9.09.510.09.0
362045230111Nguyễn Hữu Trí7.65.06.03.09.09.59.08.010.09.0
372045230114Đoàn Công Trường8.27.07.03.09.09.59.09.010.010.0
382045230089Nguyễn Đinh Tùng3.69.0  9.0   7.07.0

* Điểm BTVN

STTMSSVHọ tên sinh viênDTBB1B2B3B4B5B6B7B8B9
12001210870Nguyễn Trường An3.8 9.0 9.0 7.0 9.0 
22045230002Hoàng Minh Anh7.97.06.02.010.010.09.09.510.08.0
32045230004Võ Lê Huỳnh Anh7.97.06.02.010.010.09.09.510.08.0
42045230010Nguyễn Gia Bảo8.09.07.03.09.010.010.010.07.07.0
52045230023Lê Nguyễn Tấn Đạt4.49.07.0  10.0  7.07.0
62045230014Phan Tiến Dũng7.78.09.0 6.09.59.09.09.010.0
72045230016Nguyễn Khanh Duy6.87.06.02.0 10.09.09.510.08.0
82045230030Nguyễn Văn Minh Hiếu7.38.09.02.0 9.59.010.09.09.0
92045230031Võ Mai Minh Hiếu1.4 6.0     7.0 
102045230032Vũ Trung Hiếu0.0         
112045230034Nguyễn Minh Hoàng5.40.09.03.0 9.59.09.09.0 
122045230036Nguyễn Phạm Gia Hợp6.27.00.03.06.09.510.0 10.010.0
132045230044Hà Mạnh Hưng5.88.09.02.0 9.57.08.0 9.0
142045230041Nguyễn Quốc Huy1.87.0     9.0  
152044221994Lê Nguyên Khang5.99.07.0 9.09.5  10.09.0
162045230051Lê Đăng Khoa5.65.06.03.0 9.57.0 10.010.0
172045230052Huỳnh Đăng Khôi8.27.07.03.09.09.59.09.010.010.0
182045230053Nguyễn Thanh Khởi5.79.0 3.0 10.010.010.0 9.0
192045230046Nguyễn Tuấn Kiệt5.99.09.0   9.07.010.09.5
202045230054Nguyễn Thị Như Lan8.19.07.03.08.010.010.010.07.09.0
212045230055Dương Diệu Linh7.19.07.02.0 10.09.07.010.09.5
222045230058Nguyễn Tấn Lộc8.19.07.03.08.010.010.010.07.09.0
232045231086Phan Trà My8.29.09.03.06.09.59.09.09.010.0
242045230065Nguyễn Văn Nam3.39.0 2.0  9.0  9.5
252045230066Võ Ngọc Kim Ngân7.09.07.03.08.0 10.010.07.09.0
262045230068Phan Trọng Nguyên6.95.09.03.0 9.59.08.010.09.0
272045230078Nguyễn Thanh Phong6.98.0 2.09.09.57.08.010.09.0
282045240244Trần Hoàng Phúc7.18.0  9.09.59.09.510.09.0
292045230094Mai Văn Thiện4.65.0   9.59.08.010.0 
302045230098Đoàn Trần Ngọc Thịnh5.77.0  6.09.59.0 10.010.0
312045230096Võ Bạch Kim Thịnh7.95.09.03.09.09.59.08.010.09.0
322045230099Nguyễn Thị Ngọc Thu7.17.09.03.08.09.5 7.010.010.0
332045230101Võ Đặng Minh Thư8.17.09.02.08.09.510.07.010.010.0
342045230104Võ Ngọc Anh Thư8.17.09.02.08.09.510.07.010.010.0
352001224457Lê Thái Toàn5.2 7.02.0  9.09.510.09.0
362045230111Nguyễn Hữu Trí7.65.06.03.09.09.59.08.010.09.0
372045230114Đoàn Công Trường8.27.07.03.09.09.59.09.010.010.0
382045230089Nguyễn Đinh Tùng3.69.0  9.0   7.07.0

* Điểm Kiểm tra

STTMSSVHọ tên sinh viênBài 1Bài 2Bài 3Cộng
12001210870Nguyễn Trường An1.03.51.05.5
22045230002Hoàng Minh Anh2.53.52.58.5
32045230004Võ Lê Huỳnh Anh2.53.53.59.5
42045230010Nguyễn Gia Bảo3.03.52.08.5
52045230023Lê Nguyễn Tấn Đạt   0.0
62045230014Phan Tiến Dũng3.03.51.07.5
72045230016Nguyễn Khanh Duy0.50.52.53.5
82045230030Nguyễn Văn Minh Hiếu3.01.02.06.0
92045230031Võ Mai Minh Hiếu1.03.51.05.5
102045230032Vũ Trung Hiếu   0.0
112045230034Nguyễn Minh Hoàng2.03.51.06.5
122045230036Nguyễn Phạm Gia Hợp2.00.51.03.5
132045230044Hà Mạnh Hưng3.03.51.58.0
142045230041Nguyễn Quốc Huy2.03.51.06.5
152044221994Lê Nguyên Khang0.50.51.02.0
162045230051Lê Đăng Khoa0.50.50.51.5
172045230052Huỳnh Đăng Khôi2.03.53.59.0
182045230053Nguyễn Thanh Khởi2.03.53.08.5
192045230046Nguyễn Tuấn Kiệt3.03.53.09.5
202045230054Nguyễn Thị Như Lan2.53.02.58.0
212045230055Dương Diệu Linh3.03.52.59.0
222045230058Nguyễn Tấn Lộc3.03.02.58.5
232045231086Phan Trà My3.03.52.59.0
242045230065Nguyễn Văn Nam3.03.52.08.5
252045230066Võ Ngọc Kim Ngân3.01.03.07.0
262045230068Phan Trọng Nguyên1.53.53.58.5
272045230078Nguyễn Thanh Phong3.03.52.59.0
282045240244Trần Hoàng Phúc0.53.52.56.5
292045230094Mai Văn Thiện1.00.53.04.5
302045230098Đoàn Trần Ngọc Thịnh1.01.52.55.0
312045230096Võ Bạch Kim Thịnh2.53.53.59.5
322045230099Nguyễn Thị Ngọc Thu2.03.52.58.0
332045230101Võ Đặng Minh Thư1.52.51.55.5
342045230104Võ Ngọc Anh Thư2.53.52.58.5
352001224457Lê Thái Toàn1.03.53.58.0
362045230111Nguyễn Hữu Trí1.52.03.57.0
372045230114Đoàn Công Trường3.03.53.09.5
382045230089Nguyễn Đinh Tùng3.03.52.08.5

* Điểm QT 50%

STTMSSVHọ tên sinh viênĐiểm BT NhómĐiểm  KTĐiểm QT 50%
12001210870Nguyễn Trường An3.85.54.5
22045230002Hoàng Minh Anh7.98.58.1
32045230004Võ Lê Huỳnh Anh7.99.58.5
42045230010Nguyễn Gia Bảo8.08.58.2
52045230023Lê Nguyễn Tấn Đạt4.40.02.6
62045230014Phan Tiến Dũng7.77.57.6
72045230016Nguyễn Khanh Duy6.83.55.5
82045230030Nguyễn Văn Minh Hiếu7.36.06.8
92045230031Võ Mai Minh Hiếu1.45.53.0
102045230032Vũ Trung Hiếu0.00.00.0
112045230034Nguyễn Minh Hoàng5.46.55.8
122045230036Nguyễn Phạm Gia Hợp6.23.55.1
132045230044Hà Mạnh Hưng5.88.06.7
142045230041Nguyễn Quốc Huy1.86.53.7
152044221994Lê Nguyên Khang5.92.04.3
162045230051Lê Đăng Khoa5.61.54.0
172045230052Huỳnh Đăng Khôi8.29.08.5
182045230053Nguyễn Thanh Khởi5.78.56.8
192045230046Nguyễn Tuấn Kiệt5.99.57.3
202045230054Nguyễn Thị Như Lan8.18.08.1
212045230055Dương Diệu Linh7.19.07.9
222045230058Nguyễn Tấn Lộc8.18.58.3
232045231086Phan Trà My8.29.08.5
242045230065Nguyễn Văn Nam3.38.55.4
252045230066Võ Ngọc Kim Ngân7.07.07.0
262045230068Phan Trọng Nguyên6.98.57.5
272045230078Nguyễn Thanh Phong6.99.07.7
282045240244Trần Hoàng Phúc7.16.56.9
292045230094Mai Văn Thiện4.64.54.6
302045230098Đoàn Trần Ngọc Thịnh5.75.05.4
312045230096Võ Bạch Kim Thịnh7.99.58.5
322045230099Nguyễn Thị Ngọc Thu7.18.07.5
332045230101Võ Đặng Minh Thư8.15.57.1
342045230104Võ Ngọc Anh Thư8.18.58.3
352001224457Lê Thái Toàn5.28.06.3
362045230111Nguyễn Hữu Trí7.67.07.4
372045230114Đoàn Công Trường8.29.58.7
382045230089Nguyễn Đinh Tùng3.68.55.6

* Điểm CK 50%

STTMSSVHọ tên sinh viênBTVNĐiểm KTCộngĐiểm CK 50%
12001210870Nguyễn Trường An0.05.5-0.51.7
22045230002Hoàng Minh Anh9.08.50.89.6
32045230004Võ Lê Huỳnh Anh8.69.50.79.7
42045230010Nguyễn Gia Bảo6.88.51.38.8
52045230023Lê Nguyễn Tấn Đạt5.00.0-0.42.6
62045230014Phan Tiến Dũng8.77.50.18.3
72045230016Nguyễn Khanh Duy6.13.50.25.3
82045230030Nguyễn Văn Minh Hiếu0.36.0-1.01.6
92045230031Võ Mai Minh Hiếu0.05.50.02.2
102045230032Vũ Trung Hiếu0.00.00.00.0
112045230034Nguyễn Minh Hoàng1.46.5-0.52.9
122045230036Nguyễn Phạm Gia Hợp2.83.5-1.12.0
132045230044Hà Mạnh Hưng0.18.0-2.01.3
142045230041Nguyễn Quốc Huy1.46.5-1.42.0
152044221994Lê Nguyên Khang6.02.0-2.51.9
162045230051Lê Đăng Khoa2.41.5-0.81.2
172045230052Huỳnh Đăng Khôi7.49.00.38.3
182045230053Nguyễn Thanh Khởi7.68.5-1.07.0
192045230046Nguyễn Tuấn Kiệt8.79.5-0.48.6
202045230054Nguyễn Thị Như Lan9.08.00.99.5
212045230055Dương Diệu Linh8.29.00.38.8
222045230058Nguyễn Tấn Lộc8.58.50.99.4
232045231086Phan Trà My9.19.00.09.1
242045230065Nguyễn Văn Nam5.48.5-1.55.1
252045230066Võ Ngọc Kim Ngân6.87.01.07.9
262045230068Phan Trọng Nguyên8.38.50.18.5
272045230078Nguyễn Thanh Phong7.69.00.18.3
282045240244Trần Hoàng Phúc7.46.5-0.46.6
292045230094Mai Văn Thiện7.64.5-2.34.1
302045230098Đoàn Trần Ngọc Thịnh4.15.00.24.7
312045230096Võ Bạch Kim Thịnh8.69.51.010.0
322045230099Nguyễn Thị Ngọc Thu7.48.00.68.2
332045230101Võ Đặng Minh Thư7.75.51.48.2
342045230104Võ Ngọc Anh Thư7.78.50.88.8
352001224457Lê Thái Toàn7.38.0-0.57.1
362045230111Nguyễn Hữu Trí8.67.00.48.4
372045230114Đoàn Công Trường9.29.51.010.0
382045230089Nguyễn Đinh Tùng7.68.5-1.07.0

Leave a Reply