Cập nhật điểm lớp 25130105 – Big Data

25130105 - Big Data

Cập nhật điểm lớp 25130105 – Big Data

* Cập nhật: 4/1/2026 – 9:25 AM

* Chú ý: Thời hạn phản hồi điểm cuối kỳ 4/1/2026. Phản hồi vào group zalo của lớp. Không nhắn cá nhân (Sẽ không được phản hồi). Xem kỹ ngày cập nhật trước khi phản hồi (Có khả năng điểm chưa được điều chỉnh so với lần phản hồi trước).

* Điểm BTVN

STTMSSVHọ tên sinh viênDTBB1B2B3B4B5B6B7
12001220276Nguyễn Duy Ân10.010.010.010.010.010.010.010.0
22001220216Lê Thành Anh9.710.010.010.09.010.010.09.0
32001220286Phạm Xuân Bách9.710.09.010.010.010.09.010.0
42001220539Lê Thị Mỹ Chi9.910.010.010.09.010.010.010.0
52001220557Hồ Ngọc Chính6.710.09.09.0 10.09.0 
62001220459Cao Trọng Gia Cường0.0       
72001220941Nguyễn Thành Đạt10.010.010.010.010.010.010.010.0
82001220934Nguyễn Tiến Đạt0.0       
92001220978Nguyễn Ngô Thanh Đình9.710.09.010.010.010.09.010.0
102001220817Văn Trọng Dương8.410.09.010.010.010.010.0 
112001221088Nguyễn Hồng Hà10.010.010.010.010.010.010.010.0
122001221221Lê Thị Ngọc Hằng10.010.010.010.010.010.010.010.0
132033221314Lê Phước Hậu9.710.010.010.09.010.09.010.0
142001221330Nguyễn Thành Hậu9.910.09.010.010.010.010.010.0
152001221419Đoàn Duy Hiếu8.0 8.09.09.010.010.010.0
162001221412Lê Trung Hiếu10.010.010.010.010.010.010.010.0
172001221569Nguyễn Phi Hùng9.910.09.010.010.010.010.010.0
182001221833Nguyễn Thị Mai Hương8.410.010.010.0 10.09.010.0
192001221666Ngô Quốc Huy8.610.010.010.010.010.010.0 
202001221669Nguyễn Hoàng Gia Huy4.310.010.0  10.0  
212001221962Trần Hoàng Kha9.710.09.010.010.010.010.09.0
222033222006Chu Thái Khang5.610.010.0 9.010.0  
232001222036Lê Hà Bảo Khanh6.910.0 10.09.010.09.0 
242001222119Nguyễn Đăng Khoa0.0       
252033221883Trần Thế Kiệt9.910.09.010.010.010.010.010.0
262001222208Đinh Nguyễn Nhật Lâm8.410.09.010.010.010.0 10.0
272001222222Trần Thị Mỹ Lân7.110.010.010.010.010.0  
282001222477Phạm Minh Lộc6.7 10.010.010.0 7.010.0
292001222507Lê Hoàng Lực10.010.010.010.010.010.010.010.0
302001222644Phan Bình Minh9.910.010.010.010.010.09.010.0
312001222912Hà Huỳnh Ánh Ngân9.710.010.010.09.010.09.010.0
322001223008Nguyễn Quốc Nghi9.910.010.010.010.010.09.010.0
332001223033Nguyễn Ngọc Nghĩa9.910.09.010.010.010.010.010.0
342001223240Hồ Hữu Nhân9.710.010.09.010.010.09.010.0
352001223265Võ Trường Nhật9.710.08.010.010.010.010.010.0
362001223349Đỗ Huỳnh Khánh Nhi10.010.010.010.010.010.010.010.0
372001223522Hồ Phương Như9.910.010.010.010.010.09.010.0
382001223547Trương Minh Nhựt10.010.010.010.010.010.010.010.0
392001223608Nguyễn Thành Phát10.010.010.010.010.010.010.010.0
402001223618Nguyễn Thành Phát5.610.010.0 10.0 9.0 
412001223664Lương Liêm Phong8.410.010.010.010.010.09.0 
422001223740Lưu Hoàng Phúc9.310.010.010.010.010.05.010.0
432001223814Nguyễn Thanh Phước9.710.010.010.010.010.09.09.0
442001223947Hồ Đức Hoàng Quân9.79.010.010.010.010.09.010.0
452001223942Nguyễn Mạnh Quân5.4 9.010.010.09.0  
462001223954Phạm Đức Minh Quân9.710.09.010.09.010.010.010.0
472001223907Nguyễn Trần Quang9.310.09.010.07.010.09.010.0
482001223984Trần Anh Quốc8.610.010.010.010.010.0 10.0
492001224073Đặng Trúc Quỳnh9.310.09.09.010.08.09.010.0
502033224150Vũ Tiến Sang1.4      10.0
512001224167Phạm Văn Sỉ8.110.09.010.09.010.09.0 
522001224242Lương Tấn Tài7.09.010.010.0 10.010.0 
532001226447Nguyễn Phú Tài9.69.09.010.010.010.010.09.0
542001224221Trần Thiên Tài9.610.08.09.010.010.010.010.0
552001224637Thái Ngọc Thạch0.0       
562001224690Đỗ Hoàng Thanh9.610.09.010.09.010.09.010.0
572001224942Nguyễn Hữu Thịnh8.310.09.010.09.010.0 10.0
582001224991Võ Văn Hoàng Thông5.710.0 10.0 10.0 10.0
592001225219Mai Võ Minh Thư7.0 10.010.09.010.010.0 
602001225049Nguyễn Minh Thuận10.010.010.010.010.010.010.010.0
612001224459Đinh Bảo Toàn9.610.09.010.09.010.09.010.0
622033230301Võ Quang Trãi8.19.0 10.09.010.09.010.0
632001225555Nguyễn Minh Trí8.610.010.0 10.010.010.010.0
642001225623Nguyễn Sang Trọng9.99.010.010.010.010.010.010.0
652001225698Phan Tấn Trực7.1  10.010.010.010.010.0
662001224489Lê Anh Tú9.910.010.010.09.010.010.010.0
672001224510Nguyễn Thanh Tú9.710.010.010.010.010.08.010.0
682001224483Phạm Minh Tú9.710.010.010.010.010.08.010.0
692001225779Từ Anh Văn8.6 10.010.010.010.010.010.0
702001225881Lê Trần Vinh9.910.010.010.010.09.010.010.0
712001225866Lường Minh Vinh7.0 10.010.09.010.0 10.0
722001225897Phạm Long Vũ10.010.010.010.010.010.010.010.0
732001225914Trần Khánh Vũ5.610.010.010.09.0   
742001225918Nguyễn Quốc Vương9.610.010.010.09.010.08.010.0
752001226037Nguyễn Thị Tường Vy9.710.09.010.09.010.010.010.0

* Điểm KT

STTMSSVHọ tên sinh viênĐiểm
12001220276Nguyễn Duy Ân6.5
22001220216Lê Thành Anh8.5
32001220286Phạm Xuân Bách7.5
42001220539Lê Thị Mỹ Chi8.0
52001220557Hồ Ngọc Chính5.0
62001220459Cao Trọng Gia Cường 
72001220941Nguyễn Thành Đạt6.5
82001220934Nguyễn Tiến Đạt 
92001220978Nguyễn Ngô Thanh Đình6.0
102001220817Văn Trọng Dương8.0
112001221088Nguyễn Hồng Hà8.5
122001221221Lê Thị Ngọc Hằng8.5
132033221314Lê Phước Hậu5.5
142001221330Nguyễn Thành Hậu8.5
152001221419Đoàn Duy Hiếu7.0
162001221412Lê Trung Hiếu7.5
172001221569Nguyễn Phi Hùng8.5
182001221833Nguyễn Thị Mai Hương7.5
192001221666Ngô Quốc Huy4.5
202001221669Nguyễn Hoàng Gia Huy8.0
212001221962Trần Hoàng Kha8.5
222033222006Chu Thái Khang5.0
232001222036Lê Hà Bảo Khanh8.0
242001222119Nguyễn Đăng Khoa5.5
252033221883Trần Thế Kiệt8.0
262001222208Đinh Nguyễn Nhật Lâm7.0
272001222222Trần Thị Mỹ Lân7.0
282001222477Phạm Minh Lộc7.5
292001222507Lê Hoàng Lực8.5
302001222644Phan Bình Minh7.5
312001222912Hà Huỳnh Ánh Ngân7.5
322001223008Nguyễn Quốc Nghi8.0
332001223033Nguyễn Ngọc Nghĩa8.0
342001223240Hồ Hữu Nhân5.5
352001223265Võ Trường Nhật6.0
362001223349Đỗ Huỳnh Khánh Nhi7.5
372001223522Hồ Phương Như7.5
382001223547Trương Minh Nhựt7.0
392001223608Nguyễn Thành Phát7.5
402001223618Nguyễn Thành Phát7.0
412001223664Lương Liêm Phong8.5
422001223740Lưu Hoàng Phúc8.5
432001223814Nguyễn Thanh Phước7.5
442001223947Hồ Đức Hoàng Quân7.5
452001223942Nguyễn Mạnh Quân9.5
462001223954Phạm Đức Minh Quân8.5
472001223907Nguyễn Trần Quang7.0
482001223984Trần Anh Quốc 
492001224073Đặng Trúc Quỳnh8.5
502033224150Vũ Tiến Sang6.0
512001224167Phạm Văn Sỉ8.5
522001224242Lương Tấn Tài7.0
532001226447Nguyễn Phú Tài7.5
542001224221Trần Thiên Tài7.0
552001224637Thái Ngọc Thạch 
562001224690Đỗ Hoàng Thanh7.5
572001224942Nguyễn Hữu Thịnh6.0
582001224991Võ Văn Hoàng Thông 
592001225219Mai Võ Minh Thư8.0
602001225049Nguyễn Minh Thuận8.0
612001224459Đinh Bảo Toàn7.0
622033230301Võ Quang Trãi8.0
632001225555Nguyễn Minh Trí7.0
642001225623Nguyễn Sang Trọng6.5
652001225698Phan Tấn Trực9.0
662001224489Lê Anh Tú7.0
672001224510Nguyễn Thanh Tú8.5
682001224483Phạm Minh Tú8.5
692001225779Từ Anh Văn7.5
702001225881Lê Trần Vinh7.0
712001225866Lường Minh Vinh8.0
722001225897Phạm Long Vũ7.5
732001225914Trần Khánh Vũ6.5
742001225918Nguyễn Quốc Vương9.0
752001226037Nguyễn Thị Tường Vy9.0

* Điểm Cuối kỳ (50%)

STTMSSVHọ tên sinh viênBTVNĐiểm KTCộngĐiểm CK 50%
12001220276Nguyễn Duy Ân10.06.50.79.3
22001220216Lê Thành Anh9.78.50.59.7
32001220286Phạm Xuân Bách9.77.5-0.98.0
42001220539Lê Thị Mỹ Chi9.98.00.29.3
52001220557Hồ Ngọc Chính6.75.00.26.2
62001220459Cao Trọng Gia Cường0.00.00.00.0
72001220941Nguyễn Thành Đạt10.06.50.89.4
82001220934Nguyễn Tiến Đạt0.00.00.00.0
92001220978Nguyễn Ngô Thanh Đình9.76.00.78.9
102001220817Văn Trọng Dương8.48.0-0.87.4
112001221088Nguyễn Hồng Hà10.08.50.59.9
122001221221Lê Thị Ngọc Hằng10.08.51.010.0
132033221314Lê Phước Hậu9.75.50.48.4
142001221330Nguyễn Thành Hậu9.98.50.59.8
152001221419Đoàn Duy Hiếu8.07.00.48.0
162001221412Lê Trung Hiếu10.07.50.79.7
172001221569Nguyễn Phi Hùng9.98.50.710.0
182001221833Nguyễn Thị Mai Hương8.47.50.78.7
192001221666Ngô Quốc Huy8.64.5-2.44.5
202001221669Nguyễn Hoàng Gia Huy4.38.00.26.0
212001221962Trần Hoàng Kha9.78.50.29.4
222033222006Chu Thái Khang5.65.0-0.94.5
232001222036Lê Hà Bảo Khanh6.98.00.98.2
242001222119Nguyễn Đăng Khoa0.05.5-0.41.8
252033221883Trần Thế Kiệt9.98.00.59.6
262001222208Đinh Nguyễn Nhật Lâm8.47.00.88.6
272001222222Trần Thị Mỹ Lân7.17.00.27.3
282001222477Phạm Minh Lộc6.77.5-0.86.2
292001222507Lê Hoàng Lực10.08.50.29.6
302001222644Phan Bình Minh9.97.5-0.98.0
312001222912Hà Huỳnh Ánh Ngân9.77.50.59.3
322001223008Nguyễn Quốc Nghi9.98.00.49.5
332001223033Nguyễn Ngọc Nghĩa9.98.00.79.8
342001223240Hồ Hữu Nhân9.75.5-0.57.5
352001223265Võ Trường Nhật9.76.00.58.7
362001223349Đỗ Huỳnh Khánh Nhi10.07.50.79.7
372001223522Hồ Phương Như9.97.50.69.5
382001223547Trương Minh Nhựt10.07.00.39.1
392001223608Nguyễn Thành Phát10.07.50.29.2
402001223618Nguyễn Thành Phát5.67.0-1.54.7
412001223664Lương Liêm Phong8.48.50.58.9
422001223740Lưu Hoàng Phúc9.38.50.69.6
432001223814Nguyễn Thanh Phước9.77.50.29.0
442001223947Hồ Đức Hoàng Quân9.77.5-0.88.0
452001223942Nguyễn Mạnh Quân5.49.5-0.66.4
462001223954Phạm Đức Minh Quân9.78.50.29.4
472001223907Nguyễn Trần Quang9.37.00.58.9
482001223984Trần Anh Quốc8.60.0-0.94.3
492001224073Đặng Trúc Quỳnh9.38.50.59.5
502033224150Vũ Tiến Sang1.46.00.33.5
512001224167Phạm Văn Sỉ8.18.5-0.18.2
522001224242Lương Tấn Tài7.07.00.37.3
532001226447Nguyễn Phú Tài9.67.5-0.48.3
542001224221Trần Thiên Tài9.67.00.28.8
552001224637Thái Ngọc Thạch0.00.00.00.0
562001224690Đỗ Hoàng Thanh9.67.5-0.87.9
572001224942Nguyễn Hữu Thịnh8.36.00.27.6
582001224991Võ Văn Hoàng Thông5.70.00.33.7
592001225219Mai Võ Minh Thư7.08.0-0.96.5
602001225049Nguyễn Minh Thuận10.08.00.29.4
612001224459Đinh Bảo Toàn9.67.00.38.9
622033230301Võ Quang Trãi8.18.0-1.76.3
632001225555Nguyễn Minh Trí8.67.00.28.2
642001225623Nguyễn Sang Trọng9.96.50.28.7
652001225698Phan Tấn Trực7.19.00.28.1
662001224489Lê Anh Tú9.97.00.28.9
672001224510Nguyễn Thanh Tú9.78.50.59.7
682001224483Phạm Minh Tú9.78.50.29.4
692001225779Từ Anh Văn8.67.5-0.77.4
702001225881Lê Trần Vinh9.97.00.28.9
712001225866Lường Minh Vinh7.08.0-0.96.5
722001225897Phạm Long Vũ10.07.50.29.2
732001225914Trần Khánh Vũ5.66.50.26.2
742001225918Nguyễn Quốc Vương9.69.00.29.6
752001226037Nguyễn Thị Tường Vy9.79.00.49.8

* Điểm nhóm

STTMSSVHọ tên sinh viênDTBB1B2B3B4B5B6B7
12001220276Nguyễn Duy Ân8.19.06.06.08.09.09.59.0
22001220216Lê Thành Anh8.69.09.07.09.010.08.08.0
32001220286Phạm Xuân Bách5.99.0 7.58.08.0 9.0
42001220539Lê Thị Mỹ Chi8.49.09.07.07.510.08.08.0
52001220557Hồ Ngọc Chính5.19.0 7.0 10.09.5 
62001220459Cao Trọng Gia Cường0.0       
72001220941Nguyễn Thành Đạt8.39.06.07.09.09.09.09.0
82001220934Nguyễn Tiến Đạt1.1 8.0     
92001220978Nguyễn Ngô Thanh Đình8.09.09.07.08.07.08.08.0
102001220817Văn Trọng Dương6.2 8.0 8.59.09.09.0
112001221088Nguyễn Hồng Hà7.99.06.07.58.08.08.09.0
122001221221Lê Thị Ngọc Hằng9.19.09.09.59.09.09.58.5
132033221314Lê Phước Hậu8.69.09.07.09.010.09.57.0
142001221330Nguyễn Thành Hậu8.09.09.07.08.07.08.08.0
152001221419Đoàn Duy Hiếu8.010.08.07.07.58.07.08.5
162001221412Lê Trung Hiếu8.89.09.09.57.09.09.58.5
172001221569Nguyễn Phi Hùng8.19.08.09.07.59.08.06.0
182001221833Nguyễn Thị Mai Hương7.99.06.07.07.010.09.57.0
192001221666Ngô Quốc Huy3.49.0    7.08.0
202001221669Nguyễn Hoàng Gia Huy1.39.0      
212001221962Trần Hoàng Kha7.89.06.06.07.09.09.58.0
222033222006Chu Thái Khang2.39.0   7.0  
232001222036Lê Hà Bảo Khanh7.39.0 7.08.09.09.09.0
242001222119Nguyễn Đăng Khoa7.29.09.07.07.510.08.0 
252033221883Trần Thế Kiệt7.49.06.07.07.07.08.08.0
262001222208Đinh Nguyễn Nhật Lâm8.09.06.07.08.010.08.08.0
272001222222Trần Thị Mỹ Lân4.69.06.0  9.0 8.0
282001222477Phạm Minh Lộc4.59.0 7.08.5 7.0 
292001222507Lê Hoàng Lực5.99.09.07.08.5 8.0 
302001222644Phan Bình Minh8.29.06.07.09.010.09.57.0
312001222912Hà Huỳnh Ánh Ngân8.39.08.07.07.09.09.09.0
322001223008Nguyễn Quốc Nghi7.99.09.07.08.07.07.08.0
332001223033Nguyễn Ngọc Nghĩa8.39.08.07.07.09.09.09.0
342001223240Hồ Hữu Nhân4.4 8.0 8.08.07.0 
352001223265Võ Trường Nhật7.39.07.07.05.08.07.08.0
362001223349Đỗ Huỳnh Khánh Nhi5.69.06.0 7.58.0 9.0
372001223522Hồ Phương Như8.09.08.09.07.09.08.06.0
382001223547Trương Minh Nhựt6.69.56.07.08.58.07.0 
392001223608Nguyễn Thành Phát4.69.08.0  9.0 6.0
402001223618Nguyễn Thành Phát1.3 9.0     
412001223664Lương Liêm Phong8.49.08.07.09.08.09.09.0
422001223740Lưu Hoàng Phúc6.69.06.09.08.0 8.06.0
432001223814Nguyễn Thanh Phước5.79.08.0 9.0 7.07.0
442001223947Hồ Đức Hoàng Quân6.49.0  8.59.09.58.5
452001223942Nguyễn Mạnh Quân6.79.09.07.07.0 7.08.0
462001223954Phạm Đức Minh Quân7.09.08.0 9.09.08.06.0
472001223907Nguyễn Trần Quang8.59.08.07.08.59.09.09.0
482001223984Trần Anh Quốc0.0       
492001224073Đặng Trúc Quỳnh5.69.06.07.57.0 9.5 
502033224150Vũ Tiến Sang4.99.09.0 8.0 8.0 
512001224167Phạm Văn Sỉ5.69.08.0 8.5 7.07.0
522001224242Lương Tấn Tài5.59.0 7.07.0 7.08.5
532001226447Nguyễn Phú Tài6.89.06.06.0 9.09.58.0
542001224221Trần Thiên Tài2.0 6.0    8.0
552001224637Thái Ngọc Thạch0.0       
562001224690Đỗ Hoàng Thanh6.79.0 7.08.08.07.08.0
572001224942Nguyễn Hữu Thịnh5.69.58.0 7.08.07.0 
582001224991Võ Văn Hoàng Thông5.49.07.07.0 8.07.0 
592001225219Mai Võ Minh Thư2.39.0     7.0
602001225049Nguyễn Minh Thuận7.19.0 7.07.510.09.57.0
612001224459Đinh Bảo Toàn8.99.09.09.57.59.09.58.5
622033230301Võ Quang Trãi5.99.09.0  7.08.08.0
632001225555Nguyễn Minh Trí6.19.07.07.05.0 7.08.0
642001225623Nguyễn Sang Trọng6.99.58.07.09.08.07.0 
652001225698Phan Tấn Trực8.89.09.09.58.010.08.08.0
662001224489Lê Anh Tú6.79.5 7.07.58.07.08.0
672001224510Nguyễn Thanh Tú7.99.06.06.08.09.09.58.0
682001224483Phạm Minh Tú7.89.06.06.07.09.09.58.0
692001225779Từ Anh Văn4.4 9.0 7.57.07.0 
702001225881Lê Trần Vinh4.59.0 7.5 8.07.0 
712001225866Lường Minh Vinh4.79.0   8.08.08.0
722001225897Phạm Long Vũ8.19.06.06.08.59.09.59.0
732001225914Trần Khánh Vũ8.69.08.07.09.09.09.09.0
742001225918Nguyễn Quốc Vương8.49.09.07.08.010.08.08.0
752001226037Nguyễn Thị Tường Vy8.19.06.07.08.510.09.57.0

* Điểm đồ án

NhómMSSVHọ tênĐề tàiBáo CáoNội dungHình thứcNTThêmĐiểmGhi chú
12001222912Hà Huỳnh Ánh NgânPlant health13.52.50.5 7.5Báo cáo 20 phút (-1đ phần báo cáo mỗi thành viên)
12001220817Văn Trọng DươngPlant health13.52.5  7 
12001223664Lương Liêm PhongPlant health1.53.52.5 18.5 
12001225914Trần Khánh VũPlant health13.52.5  7 
12001220941Nguyễn Thành ĐạtPlant health13.52.5  7 
12001223033Nguyễn Ngọc NghĩaPlant health1.53.52.5 0.58 
12001223907Nguyễn Trần QuangPlant health13.52.5 -34Vắng
22001223942Nguyễn Mạnh QuânThiên văn học2.22.82.70.5 8.2 
22001224489Lê Anh TúThiên văn học22.82.7  7.5 
22001223265Võ Trường NhậtThiên văn học2.52.82.7  8 
22001224690Đỗ Hoàng ThanhThiên văn học22.82.7  7.5 
22001225555Nguyễn Minh TríThiên văn học22.82.7  7.5 
22001221666Ngô Quốc HuyThiên văn học1.52.82.7  7 
32001221569Nguyễn Phi HùngHAB23.52.60.50.59.1 
32001223522Hồ Phương NhưHAB23.52.6 0.58.6 
32001223608Nguyễn Thành PhátHAB1.53.52.6  7.6 
32001223740Lưu Hoàng PhúcHAB23.52.6 0.58.6 
32001223954Phạm Đức Minh QuânHAB23.52.6 0.58.6 
42001220216Lê Thành AnhSinh vật biển1.832.50.50.58.3Báo cáo 18 phút (-0.7đ phần báo cáo mỗi thành viên)
42001220539Lê Thị Mỹ ChiSinh vật biển1.832.5 0.57.8 
42001222208Đinh Nguyễn Nhật LâmSinh vật biển1.832.5 0.57.8 
42001225698Phan Tấn TrựcSinh vật biển1.832.5 0.57.8 
42001225918Nguyễn Quốc VươngSinh vật biển1.832.5 0.57.8 
52001224459Đinh Bảo ToànFruit Trees1.53.52.50.50.58.5Báo cáo 20 phút (-1đ phần báo cáo mỗi thành viên)
52001223947Hồ Đức Hoàng QuânFruit Trees23.52.5 0.58.5 
52001221221Lê Thị Ngọc HằngFruit Trees13.52.5 0.57.5 
52001221419Đoàn Duy HiếuFruit Trees13.52.5 0.57.5 
52001221412Lê Trung HiếuFruit Trees13.52.5  7 
52001224242Lương Tấn TàiFruit Trees13.52.5  7 
62001225049Nguyễn Minh ThuậnSolar energy performance22.51.50.517.5Báo cáo 16 phút (-0.5đ phần báo cáo mỗi thành viên)
62033221314Lê Phước HậuSolar energy performance1.52.51.5 -0.55Không lên khi báo cáo
62001221833Nguyễn Thị Mai HươngSolar energy performance1.52.51.5 -0.55Không lên khi báo cáo
62001222644Phan Bình MinhSolar energy performance1.52.51.5 -0.55Không lên khi báo cáo
62001224167Phạm Văn SỉSolar energy performance1.52.51.5  5.5 
62001226037Nguyễn Thị Tường VySolar energy performance22.51.5 17 
62001223814Nguyễn Thanh PhướcSolar energy performance1.52.51.5  5.5 
62001225219Mai Võ Minh ThưSolar energy performance1.52.51.5  5.5 
72001220286Phạm Xuân BáchNăng lượng gió231.70.50.57.7 
72001220276Nguyễn Duy ÂnNăng lượng gió231.7 17.7 
72001221088Nguyễn Hồng HàNăng lượng gió1.531.7  6.2 
72001223349Đỗ Huỳnh Khánh NhiNăng lượng gió1.531.7  6.2 
72001225897Phạm Long VũNăng lượng gió1.531.7  6.2 
82001221962Trần Hoàng KhaBiomass index1.82.51.50.50.56.8Báo cáo 6 phút (-0.7đ phần báo cáo mỗi thành viên)
82001222222Trần Thị Mỹ LânBiomass index1.32.51.5 -32.3vắng
82001226447Nguyễn Phú TàiBiomass index1.82.51.5 0.56.3 
82033230301Võ Quang TrãiBiomass index1.32.51.5  5.3 
82001224510Nguyễn Thanh TúBiomass index1.82.51.5 0.56.3 
82001224483Phạm Minh TúBiomass index1.32.51.5  5.3 
92001220978Nguyễn Ngô Thanh ĐìnhCông suất điện1.8220.50.56.8 
92001221330Nguyễn Thành HậuCông suất điện1.822 0.56.3 
92033221883Trần Thế KiệtCông suất điện1.822 0.56.3 
92001223008Nguyễn Quốc NghiCông suất điện1.822 0.56.3 
92001224221Trần Thiên TàiCông suất điện1.822 0.56.3 
92001225866Lường Minh VinhCông suất điện1.322 -32.3 
102001224073Đặng Trúc QuỳnhMôi trường xanh2.22.52.50.518.7Báo cáo 10 phút (-0.3đ phần báo cáo cho mỗi thành viên)
102001225881Lê Trần VinhMôi trường xanh1.52.52.5 0.57 
102001222036Lê Hà Bảo KhanhMôi trường xanh1.72.52.5 0.57.2 
102001220557Hồ Ngọc ChínhMôi trường xanh12.52.5  6 
102001221669Nguyễn Hoàng Gia HuyMôi trường xanh12.52.5  6 
102001223618Nguyễn Thành PhátMôi trường xanh12.52.5  6 
102001224942Nguyễn Hữu ThịnhMôi trường xanh12.52.5  6 
102001224991Võ Văn Hoàng ThôngMôi trường xanh12.52.5  6 
102001225779Từ Anh VănMôi trường xanh12.52.5  6 
112001225623Nguyễn Sang TrọngMôi trường xanh22.52.50.50.58 
112033222006Chu Thái KhangMôi trường xanh1.52.52.5 -33.5 
112001222477Phạm Minh LộcMôi trường xanh1.52.52.5  6.5 
112001222507Lê Hoàng LựcMôi trường xanh1.52.52.5  6.5 
112001223240Hồ Hữu NhânMôi trường xanh22.52.5 0.57.5 
112001223547Trương Minh NhựtMôi trường xanh22.52.5 18 
112001223984Trần Anh QuốcMôi trường xanh1.52.52.5 -33.5 
112033224150Vũ Tiến SangMôi trường xanh1.52.52.5  6.5 
 2001220459Cao Trọng Gia Cường      0 
 2001220934Nguyễn Tiến Đạt      0 
 2001222119Nguyễn Đăng Khoa      0 
 2001224637Thái Ngọc Thạch      0 

* Điểm quá trình (50%)

STTMSSVHọ tên sinh viênĐiểm BT NhómĐiểm BC NhómĐiểm QT 50%
12001220276Nguyễn Duy Ân8.17.77.9
22001220216Lê Thành Anh8.68.38.5
32001220286Phạm Xuân Bách5.97.76.6
42001220539Lê Thị Mỹ Chi8.47.88.1
52001220557Hồ Ngọc Chính5.16.05.4
62001220459Cao Trọng Gia Cường0.00.00.0
72001220941Nguyễn Thành Đạt8.37.07.8
82001220934Nguyễn Tiến Đạt1.10.00.7
92001220978Nguyễn Ngô Thanh Đình8.06.87.5
102001220817Văn Trọng Dương6.27.06.5
112001221088Nguyễn Hồng Hà7.96.27.2
122001221221Lê Thị Ngọc Hằng9.17.58.4
132033221314Lê Phước Hậu8.65.07.2
142001221330Nguyễn Thành Hậu8.06.37.3
152001221419Đoàn Duy Hiếu8.07.57.8
162001221412Lê Trung Hiếu8.87.08.1
172001221569Nguyễn Phi Hùng8.19.18.5
182001221833Nguyễn Thị Mai Hương7.95.06.8
192001221666Ngô Quốc Huy3.47.04.9
202001221669Nguyễn Hoàng Gia Huy1.36.03.2
212001221962Trần Hoàng Kha7.86.87.4
222033222006Chu Thái Khang2.33.52.8
232001222036Lê Hà Bảo Khanh7.37.27.3
242001222119Nguyễn Đăng Khoa7.20.04.3
252033221883Trần Thế Kiệt7.46.37.0
262001222208Đinh Nguyễn Nhật Lâm8.07.87.9
272001222222Trần Thị Mỹ Lân4.62.33.7
282001222477Phạm Minh Lộc4.56.55.3
292001222507Lê Hoàng Lực5.96.56.2
302001222644Phan Bình Minh8.25.06.9
312001222912Hà Huỳnh Ánh Ngân8.37.58.0
322001223008Nguyễn Quốc Nghi7.96.37.2
332001223033Nguyễn Ngọc Nghĩa8.38.08.2
342001223240Hồ Hữu Nhân4.47.55.7
352001223265Võ Trường Nhật7.38.07.6
362001223349Đỗ Huỳnh Khánh Nhi5.66.25.9
372001223522Hồ Phương Như8.08.68.2
382001223547Trương Minh Nhựt6.68.07.1
392001223608Nguyễn Thành Phát4.67.65.8
402001223618Nguyễn Thành Phát1.36.03.2
412001223664Lương Liêm Phong8.48.58.5
422001223740Lưu Hoàng Phúc6.68.67.4
432001223814Nguyễn Thanh Phước5.75.55.6
442001223947Hồ Đức Hoàng Quân6.48.57.2
452001223942Nguyễn Mạnh Quân6.78.27.3
462001223954Phạm Đức Minh Quân7.08.67.6
472001223907Nguyễn Trần Quang8.54.06.7
482001223984Trần Anh Quốc0.03.51.4
492001224073Đặng Trúc Quỳnh5.68.76.8
502033224150Vũ Tiến Sang4.96.55.5
512001224167Phạm Văn Sỉ5.65.55.6
522001224242Lương Tấn Tài5.57.06.1
532001226447Nguyễn Phú Tài6.86.36.6
542001224221Trần Thiên Tài2.06.33.7
552001224637Thái Ngọc Thạch0.00.00.0
562001224690Đỗ Hoàng Thanh6.77.57.0
572001224942Nguyễn Hữu Thịnh5.66.05.8
582001224991Võ Văn Hoàng Thông5.46.05.7
592001225219Mai Võ Minh Thư2.35.53.6
602001225049Nguyễn Minh Thuận7.17.57.3
612001224459Đinh Bảo Toàn8.98.58.7
622033230301Võ Quang Trãi5.95.35.6
632001225555Nguyễn Minh Trí6.17.56.7
642001225623Nguyễn Sang Trọng6.98.07.4
652001225698Phan Tấn Trực8.87.88.4
662001224489Lê Anh Tú6.77.57.0
672001224510Nguyễn Thanh Tú7.96.37.3
682001224483Phạm Minh Tú7.85.36.8
692001225779Từ Anh Văn4.46.05.0
702001225881Lê Trần Vinh4.57.05.5
712001225866Lường Minh Vinh4.72.33.7
722001225897Phạm Long Vũ8.16.27.4
732001225914Trần Khánh Vũ8.67.07.9
742001225918Nguyễn Quốc Vương8.47.88.2
752001226037Nguyễn Thị Tường Vy8.17.07.7

Leave a Reply