Cập nhật điểm lớp 25130408 – Big Data

25130408 - Big Data

Cập nhật điểm lớp 25130408 – Big Data

* Cập nhật: 7/11/2025 – 2:00 PM

* Chú ý: Thời hạn phản hồi điểm quá trình 8/11/2025. Phản hồi vào group zalo của lớp. Không nhắn cá nhân (Sẽ không được phản hồi). Xem kỹ ngày cập nhật trước khi phản hồi (Có khả năng điểm chưa được điều chỉnh so với lần phản hồi trước).

* Điểm nhóm

STTMSSVHọ tên sinh viênDTBB1B2B3B4B5B6B7
12033226449Phan Nguyễn Hoài An0.0       
22001220151Lương Thế Anh7.89.07.09.06.59.08.06.0
32001210244Phạm Huỳnh Chương3.4  7.05.0 6.06.0
42033220843Nguyễn Văn Đại4.59.06.07.59.0   
52001220936Đỗ Thành Đạt7.99.07.09.06.57.08.09.0
62001221017Huỳnh Lê Đức0.0       
72001221020Nguyễn Đình Đức2.1 7.0   8.0 
82001220678Phạm Phú Dũng2.49.0 7.5    
92001221279Nguyễn Thị Ngọc Hân6.99.57.07.0 8.08.58.0
102001221189Trần Tuấn Hào7.89.07.09.06.57.08.08.0
112001221359Võ Thị Hiền6.69.0 6.06.58.09.08.0
122001230245Trịnh Minh Hiếu3.49.0 7.05.0 3.0 
132001221453Lương Bảo Hòa5.69.0  6.07.08.09.0
142001221471Mai Ngọc Hoan6.69.08.05.06.59.03.06.0
152001221508Nguyễn Minh Hoàng6.99.0 9.06.07.08.09.0
162001221653Trần Quốc Huy4.69.0  6.0 8.09.0
172001221771Trần Nguyễn Như Huỳnh5.69.0 7.06.58.0 9.0
182044221994Lê Nguyên Khang6.49.06.05.0 8.08.09.0
192001222028Thái Tấn Khang7.79.07.09.06.07.08.08.0
202003226162Nguyễn Đăng Khoa4.99.0 7.59.0  9.0
212001222099Vũ Đình Đăng Khoa8.29.08.09.06.58.07.59.5
222001222239Dương Tấn Lên8.29.08.09.06.58.07.59.5
232001222320Lê Mai Duy Linh7.89.07.09.06.57.08.08.0
242001222369Nguyễn Mai Linh4.79.0 7.0 8.0 9.0
252033230174Nguyễn Đình Lộc5.410.07.07.05.0 8.5 
262001222597Nguyễn Đức Mạnh4.79.08.07.0  3.06.0
272001222771Nguyễn Hoàng Nam3.49.0   7.0 8.0
282001223133Lê Trung Nguyên1.39.0      
292001223176Trần Đinh Hải Nguyên2.1 7.0   8.0 
302001223253Trần Phạm Trọng Nhân6.69.57.07.06.0 8.58.0
312001230612Nguyễn Thị Yến Nhi8.69.09.09.09.09.08.07.0
322001223625Ngô Tấn Phát4.19.0  5.0 6.09.0
332001223641Phạm Văn Phi8.09.09.08.56.59.07.07.0
342001223672Lê Hồng Phong7.89.07.08.59.07.07.07.0
352001223678Trần Võ Phong6.39.0 5.06.07.08.09.0
362001223700Bùi Lâm Hoàng Phú7.99.09.06.06.58.09.08.0
372001223746Võ Nguyên Phúc5.5 7.09.06.57.0 9.0
382001230702Phan Hoàng Phước7.99.06.07.59.07.08.09.0
392001224164Lâm Minh Sâm7.79.09.06.05.08.09.08.0
402001224149Biện Phước Sang6.29.08.05.06.59.0 6.0
412033224162Dương Phước Sang7.79.06.05.09.08.08.09.0
422001224156Nguyễn Ngọc Sang7.19.0 9.06.58.07.59.5
432001224148Phạm Thành Phước Sang6.79.0 9.06.08.06.09.0
442001224163Kim Ngọc Sáng6.69.07.09.06.0 8.07.0
452033224203Ngô Quốc Tài4.69.0 5.0 9.03.06.0
462001224207Trần Tấn Tài4.6 8.07.0 9.0 8.0
472001224312Trương Nhựt Tân8.69.08.09.09.08.07.59.5
482001224848Nguyễn Văn Thăng4.4  8.56.09.0 7.0
492033224904Phạm Thắng Thiện4.19.06.07.5  6.0 
502033230294Đào Gia Thịnh4.09.06.0 5.08.0  
512001224938Phan Văn Thịnh7.99.09.08.56.09.07.07.0
522001221011Trương Minh Thoại8.29.08.09.06.58.07.59.5
532001224422Nguyễn Đức Tín7.19.07.08.59.09.07.0 
542001224428Trần Trung Tín6.69.0 6.06.08.09.08.0
552001224457Lê Thái Toàn5.69.0 9.06.57.0 8.0
562001225446Lê Bảo Trâm5.69.5 7.06.5 8.58.0
572001225535Nguyễn Cao Đức Trí7.39.07.09.05.08.06.07.0
582001225583Nguyễn Bảo Trinh4.39.0 7.06.08.0  
592033225685Bùi Minh Trung2.69.0     9.0
602001224559Hồ Đăng Tuệ7.69.57.07.06.57.08.58.0
612001225913Lê Hiền Vũ4.4 8.09.06.08.0  
622001225895Nguyễn Tuấn Vũ6.39.0 6.05.07.08.09.0
632001226090Phùng Thị Như Ý5.69.07.0 6.58.0 9.0

* Điểm đồ án

NhómMSSVHọ tênĐề tàiBáo CáoNội dungHình thứcCộngThêmĐiểmGhi chú
12044221994Lê Nguyên KhangPlant Health2220.50.57Báo cáo quá cập rập (Trừ 1đ phần nội dung mỗi thành viên)
12001230702Phan Hoàng PhướcPlant Health1.522  5.5Báo cáo 9 phút (Trừ 0.5đ phần báo cáo mỗi thành viên)
12033224162Dương Phước SangPlant Health1.522  5.5 
12001225895Nguyễn Tuấn VũPlant Health222 0.56.5 
12001221453Lương Bảo HòaPlant Health222 0.56.5 
12003226162Nguyễn Đăng KhoaPlant Health1.822 0.56.3 
12001223678Trần Võ PhongPlant Health222 0.56.5 
22001223700Bùi Lâm Hoàng PhúNgoài hành tinh2.23.520.50.58.7Báo cáo 16 phút (Trừ 0.3đ báo cáo mỗi thành viên)
22001224164Lâm Minh SâmNgoài hành tinh2.23.52 0.58.2 
22001224428Trần Trung TínNgoài hành tinh1.23.52  6.7 
22001221359Võ Thị HiềnNgoài hành tinh1.73.52 0.57.7 
32001230612Nguyễn Thị Yến NhiTảo độc biển1.532.50.50.27.7 
32001223641Phạm Văn PhiTảo độc biển1.532.5 0.27.2 
32001223672Lê Hồng PhongTảo độc biển1.532.5  7 
32001224163Kim Ngọc SángTảo độc biển232.5 18.5 
32001224848Nguyễn Văn ThăngTảo độc biển1.532.5 -34Vắng
32001224938Phan Văn ThịnhTảo độc biển1.532.5  7 
32001224422Nguyễn Đức TínTảo độc biển1.532.5  7 
42001222099Vũ Đình Đăng KhoaSinh vật biển2.331.50.50.57.8Báo cáo 11 phút (Trừ 0.2đ phần báo cáo mỗi thành viên)
42001224156Nguyễn Ngọc SangSinh vật biển1.831.5  6.3 
42001221011Trương Minh ThoạiSinh vật biển1.831.5  6.3 
42001222239Dương Tấn LênSinh vật biển1.831.5  6.3 
42001224312Trương Nhựt TânSinh vật biển1.831.5  6.3 
52001221189Trần Tuấn HàoChất lượng nông sản1.532.50.5 7.5Báo cáo 9 phút (Trừ 0.5đ phần báo cáo mỗi thành viên)
52001222028Thái Tấn KhangChất lượng nông sản1.532.5  7 
52001222320Lê Mai Duy LinhChất lượng nông sản232.5 0.58 
52001224457Lê Thái ToànChất lượng nông sản1.532.5  7 
62001223746Võ Nguyên PhúcHiệu suất điện mặt trời221.50.5 6 
62001220936Đỗ Thành ĐạtHiệu suất điện mặt trời221.5  5.5 
62001221653Trần Quốc HuyHiệu suất điện mặt trời2.521.5  6 
62001221508Nguyễn Minh HoàngHiệu suất điện mặt trời2.521.5  6 
72001222369Nguyễn Mai LinhTuabin gió13.520.50.57.5Báo cáo 20 phút (-1đ phần báo cáo mỗi thành viên)
72001221771Trần Nguyễn Như HuỳnhTuabin gió1.43.52 0.57.4 
72001226090Phùng Thị Như ÝTuabin gió0.73.52 0.56.7 
72001223625Ngô Tấn PhátTuabin gió0.63.52 0.56.6 
72001224148Phạm Thành Phước SangTuabin gió0.53.52 0.56.5 
72001225583Nguyễn Bảo TrinhTuabin gió13.52 0.57 
82001221279Nguyễn Thị Ngọc HânSinh khối rừng1.23.52.50.50.58.2Báo cáo 18 phút (Trừ 0.8đ phần báo cáo mỗi thành viên)
82001224207Trần Tấn TàiSinh khối rừng1.23.52.5 0.57.7 
82001222771Nguyễn Hoàng NamSinh khối rừng1.23.52.5 0.57.7 
82001225446Lê Bảo TrâmSinh khối rừng1.23.52.5 0.57.7 
82001223253Trần Phạm Trọng NhânSinh khối rừng1.23.52.5 0.57.7 
82001224559Hồ Đăng TuệSinh khối rừng1.73.52.5 0.58.2 
92001224149Biện Phước SangPin mặt trời23.320.518.8Báo cáo 9 phút (Trừ 0.5đ phần báo cáo mỗi thành viên)
92001220151Lương Thế AnhPin mặt trời1.73.32  7 
92001210244Phạm Huỳnh ChươngPin mặt trời1.73.32  7 
92001221471Mai Ngọc HoanPin mặt trời1.73.32  7 
92001222597Nguyễn Đức MạnhPin mặt trời1.73.32  7 
102001223176Trần Đinh Hải NguyênThảm thực vật1.532.50.5 7.5 
102001221020Nguyễn Đình ĐứcThảm thực vật1.532.5 0.57.5 
10b2001220678Phạm Phú DũngThảm thực vật22.520.5 7 
10b2033220843Nguyễn Văn ĐạiThảm thực vật22.52 0.57 
10b2033224904Phạm Thắng ThiệnThảm thực vật1.52.52 -33Vắng
10b2033230294Đào Gia ThịnhThảm thực vật1.52.52  6 
10b2001225535Nguyễn Cao Đức TríThảm thực vật22.52 0.57 
10b2001225913Lê Hiền VũThảm thực vật22.52  6.5 
12l2033230174Nguyễn Đình LộcCông suất năng lượng MT1.842.7 0.59Báo cáo 20 phút (-1đ báo cáo)
 2033226449Phan Nguyễn Hoài An      0 
 2001221017Huỳnh Lê Đức      0 
 2001230245Trịnh Minh Hiếu      0 
 2001223133Lê Trung Nguyên      0 
 2033224203Ngô Quốc Tài      0 
 2033225685Bùi Minh Trung      0 

* Điểm Quá trình (50%)

STTMSSVHọ tên sinh viênĐiểm BT NhómĐiểm BC NhómĐiểm QT 50%
12033226449Phan Nguyễn Hoài An0.00.00.0
22001220151Lương Thế Anh7.87.07.5
32001210244Phạm Huỳnh Chương3.47.04.9
42033220843Nguyễn Văn Đại4.57.05.5
52001220936Đỗ Thành Đạt7.95.57.0
62001221017Huỳnh Lê Đức0.00.00.0
72001221020Nguyễn Đình Đức2.17.54.3
82001220678Phạm Phú Dũng2.47.04.2
92001221279Nguyễn Thị Ngọc Hân6.98.27.4
102001221189Trần Tuấn Hào7.87.57.7
112001221359Võ Thị Hiền6.67.77.1
122001230245Trịnh Minh Hiếu3.40.02.1
132001221453Lương Bảo Hòa5.66.55.9
142001221471Mai Ngọc Hoan6.67.06.8
152001221508Nguyễn Minh Hoàng6.96.06.5
162001221653Trần Quốc Huy4.66.05.1
172001221771Trần Nguyễn Như Huỳnh5.67.46.3
182044221994Lê Nguyên Khang6.47.06.7
192001222028Thái Tấn Khang7.77.07.4
202003226162Nguyễn Đăng Khoa4.96.35.5
212001222099Vũ Đình Đăng Khoa8.27.88.0
222001222239Dương Tấn Lên8.26.37.4
232001222320Lê Mai Duy Linh7.88.07.9
242001222369Nguyễn Mai Linh4.77.55.8
252033230174Nguyễn Đình Lộc5.49.06.8
262001222597Nguyễn Đức Mạnh4.77.05.6
272001222771Nguyễn Hoàng Nam3.47.75.1
282001223133Lê Trung Nguyên1.30.00.8
292001223176Trần Đinh Hải Nguyên2.17.54.3
302001223253Trần Phạm Trọng Nhân6.67.77.0
312001230612Nguyễn Thị Yến Nhi8.67.78.2
322001223625Ngô Tấn Phát4.16.65.1
332001223641Phạm Văn Phi8.07.27.7
342001223672Lê Hồng Phong7.87.07.5
352001223678Trần Võ Phong6.36.56.4
362001223700Bùi Lâm Hoàng Phú7.98.78.2
372001223746Võ Nguyên Phúc5.56.05.7
382001230702Phan Hoàng Phước7.95.57.0
392001224164Lâm Minh Sâm7.78.27.9
402001224149Biện Phước Sang6.28.87.2
412033224162Dương Phước Sang7.75.56.8
422001224156Nguyễn Ngọc Sang7.16.36.8
432001224148Phạm Thành Phước Sang6.76.56.6
442001224163Kim Ngọc Sáng6.68.57.3
452033224203Ngô Quốc Tài4.60.02.7
462001224207Trần Tấn Tài4.67.75.8
472001224312Trương Nhựt Tân8.66.37.7
482001224848Nguyễn Văn Thăng4.44.04.2
492033224904Phạm Thắng Thiện4.13.03.6
502033230294Đào Gia Thịnh4.06.04.8
512001224938Phan Văn Thịnh7.97.07.6
522001221011Trương Minh Thoại8.26.37.4
532001224422Nguyễn Đức Tín7.17.07.0
542001224428Trần Trung Tín6.66.76.6
552001224457Lê Thái Toàn5.67.06.2
562001225446Lê Bảo Trâm5.67.76.5
572001225535Nguyễn Cao Đức Trí7.37.07.2
582001225583Nguyễn Bảo Trinh4.37.05.4
592033225685Bùi Minh Trung2.60.01.5
602001224559Hồ Đăng Tuệ7.68.27.9
612001225913Lê Hiền Vũ4.46.55.3
622001225895Nguyễn Tuấn Vũ6.36.56.4
632001226090Phùng Thị Như Ý5.66.76.1

Leave a Reply