Cập nhật thông tin lớp 25160701 – Phân tích dữ liệu

25160701 - Phân tích dữ liệu

Cập nhật thông tin lớp 25160701 – Phân tích dữ liệu

* Cập nhật: 6/1/2026 – 1:15 AM

* Chú ý: Chốt điểm nhé ^^  Hẹn gặp lại các bạn ở những môn học khác

* Điểm BTVN

STTMSSVHọ tên sinh viênDTBB1B2B3B4B5B6B8B9
12044230007Đặng Xuân Anh8.69.010.010.010.010.0 10.010.0
22044230013Ngô Hoàng Gia Bảo6.110.0 10.010.09.0  10.0
32044230015Mã Cảnh Bình7.010.010.0  8.09.09.010.0
42044230017Lương Hoàng Chí Cường1.1      9.0 
52044230046Hoàng Tiến Đạt4.610.0  8.09.0  10.0
62044230048Lê Thị Ngọc Điệp8.810.010.010.010.010.0 10.010.0
72044230028Lê Thị Diệu9.510.09.09.010.09.010.09.010.0
82044230026Nguyễn Thị Huyền Diệu3.8  10.010.0 10.0  
92044230041Hoàng Bình Dương9.610.09.010.09.010.010.09.010.0
102044230035Đỗ Phương Duy9.810.010.010.09.09.010.010.010.0
112044230037Trần Thị Mỹ Duyên8.69.010.010.0 10.010.010.010.0
122044230051Hồ Hương Giang9.310.010.08.09.09.010.08.010.0
132044230060Trần Ngọc Hân8.510.0 9.010.010.010.09.010.0
142044230054Ngô Thị Mỹ Hằng8.310.010.09.010.09.010.08.0 
152044230055Nguyễn Thị Thúy Hằng9.910.010.010.010.09.010.010.010.0
162044230057Phan Thị Thu Hằng9.610.010.010.010.09.010.08.010.0
172044230062Lê Thị Thu Hiền9.510.010.010.010.09.09.010.08.0
182044230065Võ Thanh Hiền9.610.010.010.010.09.010.08.010.0
192044230066Phan Minh Hiển9.110.010.09.09.09.09.08.09.0
202044230070Liên Minh Hoàng7.110.0 10.08.09.010.010.0 
212044230076Nguyễn Đức Huy8.810.0 10.010.010.010.010.010.0
222044230093Trần Mai Khanh9.810.010.010.09.010.010.09.010.0
232044230095Lê Anh Khoa8.610.0 10.010.09.010.010.010.0
242044230087Trần Trung Kiên7.5  10.010.010.010.010.010.0
252044230089Trần Tuấn Kiệt9.610.010.010.010.09.010.09.09.0
262044230098Võ Nhược Lam8.310.010.010.010.09.010.07.0 
272044230116Dương Đức Mạnh9.810.010.010.010.010.010.09.09.0
282044230125Đào Thị Hằng Nga9.89.010.010.010.09.010.010.010.0
292044230133Hồ Thị Thanh Ngân9.99.010.010.010.010.010.010.010.0
302044230130Nguyễn Thanh Ngân9.810.010.010.010.09.010.010.09.0
312044230132Trịnh Kim Ngân9.910.010.010.09.010.010.010.010.0
322044230140Nguyễn Thị Bảo Ngọc9.910.010.010.010.010.010.09.010.0
332044230148Huỳnh Hỷ Nguyên8.410.0 10.010.09.09.09.010.0
342044230170Huỳnh Yến Như9.910.010.010.010.09.010.010.010.0
352044230173Lê Thịnh Phát5.010.0 10.010.0   10.0
362044230174Mai Thanh Phong8.410.010.010.010.0 10.08.09.0
372044230190Phan Như Quỳnh7.89.08.09.09.0-1.010.09.09.0
382044230191Phùng Thị Như Quỳnh8.610.010.010.010.09.010.010.0 
392044230194Bùi Minh Sang7.39.010.010.010.09.0 10.0 
402044230195Lê Hồng Tài10.010.010.010.010.010.010.010.010.0
412044230196Phạm Văn Tài6.110.0  10.010.010.09.0 
422044230198Lê Bảo Tâm7.410.010.010.09.0  10.010.0
432044230226Huỳnh Thị Thu Thảo9.810.010.010.09.09.010.010.010.0
442044230225Lê Thị Phương Thảo8.5 10.010.010.09.010.09.010.0
452044230223Nguyễn Thị Thanh Thảo7.510.010.010.010.0 10.0 10.0
462044230235Lê Hoàng Anh Thư5.89.010.0  9.010.0 8.0
472044230242Nguyễn Anh Thư10.010.010.010.010.010.010.010.010.0
482044230243Nguyễn Anh Thư9.610.010.010.09.010.09.09.010.0
492044230238Nguyễn Minh Thư8.4 10.010.09.09.010.09.010.0
502044230209Nguyễn Cao Minh Toàn7.310.010.0 9.09.010.010.0 
512044230247Trần Huyền Trang8.610.0 10.010.010.010.010.09.0
522044230259Vũ Đức Trí8.510.0 10.010.010.010.09.09.0
532044230267Hồ Trần Xuân Trường8.510.010.010.0 9.09.010.010.0
542044230212Nguyễn Thị Thanh Tuyền8.510.010.010.010.09.0 9.010.0
552044230277Lê Hoàng Phương Vy7.4  10.010.09.010.010.010.0
562044230278Nguyễn Ngọc Phương Vy8.610.010.010.010.09.010.010.0 

* Điểm KT2

STTMSSVHọ tên sinh viênKT2
12044230007Đặng Xuân Anh9.0
22044230013Ngô Hoàng Gia Bảo6.0
32044230015Mã Cảnh Bình6.0
42044230017Lương Hoàng Chí Cường0.0
52044230046Hoàng Tiến Đạt4.0
62044230048Lê Thị Ngọc Điệp9.5
72044230028Lê Thị Diệu9.5
82044230026Nguyễn Thị Huyền Diệu6.5
92044230041Hoàng Bình Dương9.0
102044230035Đỗ Phương Duy6.5
112044230037Trần Thị Mỹ Duyên8.0
122044230051Hồ Hương Giang9.0
132044230060Trần Ngọc Hân8.5
142044230054Ngô Thị Mỹ Hằng9.0
152044230055Nguyễn Thị Thúy Hằng7.5
162044230057Phan Thị Thu Hằng6.5
172044230062Lê Thị Thu Hiền9.0
182044230065Võ Thanh Hiền9.0
192044230066Phan Minh Hiển6.5
202044230070Liên Minh Hoàng6.0
212044230076Nguyễn Đức Huy8.5
222044230093Trần Mai Khanh7.5
232044230095Lê Anh Khoa6.0
242044230087Trần Trung Kiên8.0
252044230089Trần Tuấn Kiệt9.0
262044230098Võ Nhược Lam8.5
272044230116Dương Đức Mạnh8.0
282044230125Đào Thị Hằng Nga9.0
292044230133Hồ Thị Thanh Ngân9.0
302044230130Nguyễn Thanh Ngân7.0
312044230132Trịnh Kim Ngân7.5
322044230140Nguyễn Thị Bảo Ngọc9.0
332044230148Huỳnh Hỷ Nguyên8.5
342044230170Huỳnh Yến Như9.0
352044230173Lê Thịnh Phát6.5
362044230174Mai Thanh Phong8.5
372044230190Phan Như Quỳnh10.0
382044230191Phùng Thị Như Quỳnh10.0
392044230194Bùi Minh Sang6.0
402044230195Lê Hồng Tài6.0
412044230196Phạm Văn Tài8.5
422044230198Lê Bảo Tâm7.0
432044230226Huỳnh Thị Thu Thảo6.0
442044230225Lê Thị Phương Thảo6.0
452044230223Nguyễn Thị Thanh Thảo9.0
462044230235Lê Hoàng Anh Thư9.0
472044230242Nguyễn Anh Thư8.0
482044230243Nguyễn Anh Thư9.0
492044230238Nguyễn Minh Thư8.5
502044230209Nguyễn Cao Minh Toàn7.0
512044230247Trần Huyền Trang6.5
522044230259Vũ Đức Trí9.5
532044230267Hồ Trần Xuân Trường6.0
542044230212Nguyễn Thị Thanh Tuyền9.0
552044230277Lê Hoàng Phương Vy9.5
562044230278Nguyễn Ngọc Phương Vy7.0

* Điểm CK 50% (Nhớ là: Vắng 1 buổi -1đ, Trễ -0.5đ, Mỗi buổi còn có + hoặc – do thầy hỏi trả lời được hay không)

STTMSSVHọ tên sinh viênBTVNKT2CộngĐiểm CK (50%)
12044230007Đặng Xuân Anh8.69.0-0.87.9
22044230013Ngô Hoàng Gia Bảo6.16.0-0.55.6
32044230015Mã Cảnh Bình7.06.00.87.4
42044230017Lương Hoàng Chí Cường1.10.0-8.00.0
52044230046Hoàng Tiến Đạt4.64.00.04.4
62044230048Lê Thị Ngọc Điệp8.89.50.89.9
72044230028Lê Thị Diệu9.59.50.49.9
82044230026Nguyễn Thị Huyền Diệu3.86.5-1.93.0
92044230041Hoàng Bình Dương9.69.00.610.0
102044230035Đỗ Phương Duy9.86.50.59.0
112044230037Trần Thị Mỹ Duyên8.68.0-0.77.6
122044230051Hồ Hương Giang9.39.00.59.7
132044230060Trần Ngọc Hân8.58.5-0.58.0
142044230054Ngô Thị Mỹ Hằng8.39.00.59.1
152044230055Nguyễn Thị Thúy Hằng9.97.50.59.5
162044230057Phan Thị Thu Hằng9.66.5-0.87.5
172044230062Lê Thị Thu Hiền9.59.0-0.58.8
182044230065Võ Thanh Hiền9.69.00.59.9
192044230066Phan Minh Hiển9.16.50.58.6
202044230070Liên Minh Hoàng7.16.00.57.2
212044230076Nguyễn Đức Huy8.88.50.59.2
222044230093Trần Mai Khanh9.87.50.89.7
232044230095Lê Anh Khoa8.66.00.58.1
242044230087Trần Trung Kiên7.58.00.58.2
252044230089Trần Tuấn Kiệt9.69.00.59.9
262044230098Võ Nhược Lam8.38.5-1.96.5
272044230116Dương Đức Mạnh9.88.00.59.6
282044230125Đào Thị Hằng Nga9.89.0-0.88.6
292044230133Hồ Thị Thanh Ngân9.99.00.510.0
302044230130Nguyễn Thanh Ngân9.87.00.59.2
312044230132Trịnh Kim Ngân9.97.50.59.5
322044230140Nguyễn Thị Bảo Ngọc9.99.00.510.0
332044230148Huỳnh Hỷ Nguyên8.48.5-0.67.8
342044230170Huỳnh Yến Như9.99.00.510.0
352044230173Lê Thịnh Phát5.06.5-1.54.1
362044230174Mai Thanh Phong8.48.50.89.3
372044230190Phan Như Quỳnh7.810.00.59.2
382044230191Phùng Thị Như Quỳnh8.610.0-0.88.3
392044230194Bùi Minh Sang7.36.00.57.3
402044230195Lê Hồng Tài10.06.00.58.9
412044230196Phạm Văn Tài6.18.50.07.1
422044230198Lê Bảo Tâm7.47.00.57.8
432044230226Huỳnh Thị Thu Thảo9.86.00.58.8
442044230225Lê Thị Phương Thảo8.56.00.07.5
452044230223Nguyễn Thị Thanh Thảo7.59.0-1.96.2
462044230235Lê Hoàng Anh Thư5.89.0-0.86.2
472044230242Nguyễn Anh Thư10.08.0-0.88.4
482044230243Nguyễn Anh Thư9.69.00.59.9
492044230238Nguyễn Minh Thư8.48.50.69.1
502044230209Nguyễn Cao Minh Toàn7.37.0-0.86.3
512044230247Trần Huyền Trang8.66.50.58.3
522044230259Vũ Đức Trí8.59.5-0.58.4
532044230267Hồ Trần Xuân Trường8.56.0-0.66.9
542044230212Nguyễn Thị Thanh Tuyền8.59.00.59.2
552044230277Lê Hoàng Phương Vy7.49.5-0.67.6
562044230278Nguyễn Ngọc Phương Vy8.67.00.58.5

* Điểm KT1

STTMSSVHọ tên sinh viênĐiểm
12044230007Đặng Xuân Anh3.5
22044230013Ngô Hoàng Gia Bảo3.5
32044230015Mã Cảnh Bình3.0
42044230017Lương Hoàng Chí Cường0.0
52044230046Hoàng Tiến Đạt3.5
62044230048Lê Thị Ngọc Điệp5.0
72044230028Lê Thị Diệu3.0
82044230026Nguyễn Thị Huyền Diệu5.0
92044230041Hoàng Bình Dương4.5
102044230035Đỗ Phương Duy4.0
112044230037Trần Thị Mỹ Duyên6.0
122044230051Hồ Hương Giang8.0
132044230060Trần Ngọc Hân3.0
142044230054Ngô Thị Mỹ Hằng6.0
152044230055Nguyễn Thị Thúy Hằng8.0
162044230057Phan Thị Thu Hằng3.0
172044230062Lê Thị Thu Hiền3.0
182044230065Võ Thanh Hiền3.5
192044230066Phan Minh Hiển9.0
202044230070Liên Minh Hoàng8.0
212044230076Nguyễn Đức Huy6.0
222044230093Trần Mai Khanh3.0
232044230095Lê Anh Khoa3.5
242044230087Trần Trung Kiên5.0
252044230089Trần Tuấn Kiệt7.0
262044230098Võ Nhược Lam10.0
272044230116Dương Đức Mạnh9.0
282044230125Đào Thị Hằng Nga5.5
292044230133Hồ Thị Thanh Ngân3.0
302044230130Nguyễn Thanh Ngân6.5
312044230132Trịnh Kim Ngân9.0
322044230140Nguyễn Thị Bảo Ngọc3.5
332044230148Huỳnh Hỷ Nguyên5.0
342044230170Huỳnh Yến Như4.0
352044230173Lê Thịnh Phát3.5
362044230174Mai Thanh Phong4.5
372044230190Phan Như Quỳnh5.5
382044230191Phùng Thị Như Quỳnh9.0
392044230194Bùi Minh Sang3.0
402044230195Lê Hồng Tài8.0
412044230196Phạm Văn Tài5.5
422044230198Lê Bảo Tâm5.0
432044230226Huỳnh Thị Thu Thảo4.0
442044230225Lê Thị Phương Thảo5.0
452044230223Nguyễn Thị Thanh Thảo4.0
462044230235Lê Hoàng Anh Thư3.0
472044230242Nguyễn Anh Thư6.0
482044230243Nguyễn Anh Thư4.0
492044230238Nguyễn Minh Thư3.5
502044230209Nguyễn Cao Minh Toàn3.0
512044230247Trần Huyền Trang3.0
522044230259Vũ Đức Trí4.0
532044230267Hồ Trần Xuân Trường3.0
542044230212Nguyễn Thị Thanh Tuyền5.5
552044230277Lê Hoàng Phương Vy5.0
562044230278Nguyễn Ngọc Phương Vy3.5

* Điểm đề tài

NhómMSSVHọ tênĐề tàiDashboardWordBáo cáoCộngThêmĐiểmGhi chú
12044230055Nguyễn Thị Thúy Hằng 4.5310.5 9Báo cáo nhanh quá, không biết ai đang báo cáo
12044230054Ngô Thị Mỹ Hằng 4.531  8.5Báo cáo nhanh quá, không biết ai đang báo cáo
12044230243Nguyễn Anh Thư 4.531  8.5Báo cáo nhanh quá, không biết ai đang báo cáo
22044230095Lê Anh Khoa 42.510.5 8Báo cáo nhanh quá, không biết ai đang báo cáo
22044230070Liên Minh Hoàng 42.51  7.5Báo cáo nhanh quá, không biết ai đang báo cáo
22044230195Lê Hồng Tài 42.51  7.5Báo cáo nhanh quá, không biết ai đang báo cáo
32044230007Đặng Xuân Anh 4.531.50.5 9.5 
32044230125Đào Thị Hằng Nga 4.531.5  9 
32044230277Lê Hoàng Phương Vy 4.531.50.5 9.5 
42044230247Trần Huyền Trang 42.52  8.5 
42044230133Hồ Thị Thanh Ngân 42.51.7  8.2 
42044230140Nguyễn Thị Bảo Ngọc 42.51.7  8.2 
52044230242Nguyễn Anh Thư 42.51.80.50.59.3Có báo cáo chỉ ra sử dụng python trong đồ thị
52044230190Phan Như Quỳnh 42.51.8 0.58.8Có báo cáo chỉ ra sử dụng python trong đồ thị
52044230191Phùng Thị Như Quỳnh 42.51.8 0.58.8Có báo cáo chỉ ra sử dụng python trong đồ thị
62044230089Trần Tuấn Kiệt 3.531.50.5 8.5 
62044230065Võ Thanh Hiền 3.531.5  8 
72044230048Lê Thị Ngọc Điệp 4.52.51.50.5 9 
72044230148Huỳnh Hỷ Nguyên 4.52.52  9 
72044230170Huỳnh Yến Như 4.52.51.5  8.5 
82044230066Phan Minh Hiển 4220.50.59Có báo cáo chỉ ra sử dụng python trong đồ thị
82044230046Hoàng Tiến Đạt 421.5 0.58Có báo cáo chỉ ra sử dụng python trong đồ thị
82044230174Mai Thanh Phong 421.5 0.58Có báo cáo chỉ ra sử dụng python trong đồ thị
92044230209Nguyễn Cao Minh Toàn 3.521.30.5 7.3Không biết ai đang báo cáo
92044230035Đỗ Phương Duy 3.521.3  6.8Không biết ai đang báo cáo
92044230194Bùi Minh Sang 3.521.3  6.8Không biết ai đang báo cáo
102044230278Nguyễn Ngọc Phương Vy 431.50.5 9 
102044230267Hồ Trần Xuân Trường 431.5  8.5 
112044230212Nguyễn Thị Thanh Tuyền 3.521.50.50.58Bài word hơi sơ sài
112044230037Trần Thị Mỹ Duyên 3.521.5 0.57.5Bài word hơi sơ sài
112044230225Lê Thị Phương Thảo 3.521.5 0.57.5Bài word hơi sơ sài
122044230087Trần Trung Kiên 4.531.50.5 9.5 
122044230015Mã Cảnh Bình 4.531.5  9 
122044230226Huỳnh Thị Thu Thảo 4.531.5  9 
132044230223Nguyễn Thị Thanh Thảo 421.60.5 8.1Bài word hơi sơ sài
132044230060Trần Ngọc Hân 421.6  7.6Bài word hơi sơ sài
132044230057Phan Thị Thu Hằng 421.6  7.6Bài word hơi sơ sài
142044230116Dương Đức Mạnh 3.52.510.5-0.57Không biết ai đang báo cáo. Sử dụng AI báo cáo
142044230173Lê Thịnh Phát 3.52.51 -0.56.5Không biết ai đang báo cáo. Sử dụng AI báo cáo
142044230196Phạm Văn Tài 3.52.51 -0.56.5Không biết ai đang báo cáo. Sử dụng AI báo cáo
152044230062Lê Thị Thu Hiền 3.521.50.5-0.57Không báo cáo Dashboard
152044230198Lê Bảo Tâm 3.521.5 -0.56.5Không báo cáo Dashboard
152044230235Lê Hoàng Anh Thư 3.521.5 -0.56.5Không báo cáo Dashboard
162044230076Nguyễn Đức Huy 4.52 0.5-0.56.5Không có bài báo cáo, Nộp trễ bài word
162044230017Lương Hoàng Chí Cường 4.52  -0.56Không có bài báo cáo, Nộp trễ bài word
162044230051Hồ Hương Giang 4.52  -0.56Không có bài báo cáo, Nộp trễ bài word
172044230132Trịnh Kim Ngân 42.51.50.5-17.5Nộp trễ
172044230130Nguyễn Thanh Ngân 42.51.7 -17.2Nộp trễ
182044230013Ngô Hoàng Gia Bảo 000  0 
182044230026Nguyễn Thị Huyền Diệu 3.51.51 -0.55.5Không báo cáo Dashboard
182044230098Võ Nhược Lam 3.51.510.5-0.56Không báo cáo Dashboard
192044230259Vũ Đức Trí 4210.50.58Tăng tốc quá đáng
192044230028Lê Thị Diệu 421 0.57.5Tăng tốc quá đáng
192044230238Nguyễn Minh Thư 421 0.57.5Tăng tốc quá đáng
202044230093Trần Mai Khanh 42.51.70.5-17.7Nộp trễ
202044230041Hoàng Bình Dương 42.51.7 -17.2Nộp trễ

* Điểm Quá trình (50%)

STTMSSVHọ tên sinh viênĐồ ánKT1Điểm TL 50%
12044230007Đặng Xuân Anh9.53.57.1
22044230013Ngô Hoàng Gia Bảo0.03.51.4
32044230015Mã Cảnh Bình9.03.06.6
42044230017Lương Hoàng Chí Cường6.00.03.6
52044230046Hoàng Tiến Đạt8.03.56.2
62044230048Lê Thị Ngọc Điệp9.05.07.4
72044230028Lê Thị Diệu7.53.05.7
82044230026Nguyễn Thị Huyền Diệu5.55.05.3
92044230041Hoàng Bình Dương7.24.56.1
102044230035Đỗ Phương Duy6.84.05.7
112044230037Trần Thị Mỹ Duyên7.56.06.9
122044230051Hồ Hương Giang6.08.06.8
132044230060Trần Ngọc Hân7.63.05.8
142044230054Ngô Thị Mỹ Hằng8.56.07.5
152044230055Nguyễn Thị Thúy Hằng9.08.08.6
162044230057Phan Thị Thu Hằng7.63.05.8
172044230062Lê Thị Thu Hiền7.03.05.4
182044230065Võ Thanh Hiền8.03.56.2
192044230066Phan Minh Hiển9.09.09.0
202044230070Liên Minh Hoàng7.58.07.7
212044230076Nguyễn Đức Huy6.56.06.3
222044230093Trần Mai Khanh7.73.05.8
232044230095Lê Anh Khoa8.03.56.2
242044230087Trần Trung Kiên9.55.07.7
252044230089Trần Tuấn Kiệt8.57.07.9
262044230098Võ Nhược Lam6.010.07.6
272044230116Dương Đức Mạnh7.09.07.8
282044230125Đào Thị Hằng Nga9.05.57.6
292044230133Hồ Thị Thanh Ngân8.23.06.1
302044230130Nguyễn Thanh Ngân7.26.56.9
312044230132Trịnh Kim Ngân7.59.08.1
322044230140Nguyễn Thị Bảo Ngọc8.23.56.3
332044230148Huỳnh Hỷ Nguyên9.05.07.4
342044230170Huỳnh Yến Như8.54.06.7
352044230173Lê Thịnh Phát6.53.55.3
362044230174Mai Thanh Phong8.04.56.6
372044230190Phan Như Quỳnh8.85.57.5
382044230191Phùng Thị Như Quỳnh8.89.08.9
392044230194Bùi Minh Sang6.83.05.3
402044230195Lê Hồng Tài7.58.07.7
412044230196Phạm Văn Tài6.55.56.1
422044230198Lê Bảo Tâm6.55.05.9
432044230226Huỳnh Thị Thu Thảo9.04.07.0
442044230225Lê Thị Phương Thảo7.55.06.5
452044230223Nguyễn Thị Thanh Thảo8.14.06.5
462044230235Lê Hoàng Anh Thư6.53.05.1
472044230242Nguyễn Anh Thư9.36.08.0
482044230243Nguyễn Anh Thư8.54.06.7
492044230238Nguyễn Minh Thư7.53.55.9
502044230209Nguyễn Cao Minh Toàn7.33.05.6
512044230247Trần Huyền Trang8.53.06.3
522044230259Vũ Đức Trí8.04.06.4
532044230267Hồ Trần Xuân Trường8.53.06.3
542044230212Nguyễn Thị Thanh Tuyền8.05.57.0
552044230277Lê Hoàng Phương Vy9.55.07.7
562044230278Nguyễn Ngọc Phương Vy9.03.56.8

Leave a Reply