Cập nhật thông tin lớp 25170103 – Phân tích dữ liệu

25170103 - Phân tích dữ liệu

Cập nhật thông tin lớp 25170103 – Phân tích dữ liệu

* Cập nhật: 6/1/2026 – 1:15 AM

* Chú ý: Chốt điểm nhé ^^  Hẹn gặp lại các bạn ở những môn học khác

* Điểm BTVN

STTMSSVHọ tên sinh viênDTBB1B2B3B4B5B6B8B9
12044230004Lưu Thị Vân Anh8.39.010.0 10.010.010.09.08.0
22044230020Phan Hoàng Châu9.610.010.09.010.09.010.09.010.0
32044230023Trần Thị Linh Chi10.010.010.010.010.010.010.010.010.0
42044230018Phạm Ngọc Cường8.810.0 10.010.010.010.010.010.0
52044230019Trần Tiến Cường9.910.010.010.09.010.010.010.010.0
62044230032Nguyễn Quốc Duy9.110.07.010.010.09.010.08.09.0
72044230038Trần Vũ Mai Duyên9.610.09.010.010.09.09.010.010.0
82044230053Vũ Thị Thu Hằng8.310.010.0 10.09.010.08.09.0
92044230052Nguyễn Thị Ngọc Hạnh8.69.010.010.010.010.010.0 10.0
102044230063Tôn Thị Hiền9.910.010.010.010.09.010.010.010.0
112044230067Nguyễn Ngọc Hiển9.510.010.010.09.09.010.08.010.0
122044230085Nguyễn Huỳnh Quốc Hương8.59.010.010.010.09.010.0 10.0
132044230077Phạm Trần Nhật Huy7.310.010.0 10.0 10.09.09.0
142044230090Trần Thị Châu Kha9.910.010.010.010.09.010.010.010.0
152044230092Trần Nhựt Khang9.910.09.010.010.010.010.010.010.0
162044230103Nguyễn Ngọc Thùy Linh7.49.010.0 10.010.010.0 10.0
172044230107Ngô Thị Kim Loan8.610.010.010.010.09.010.0 10.0
182044230121Hoàng Thị Trà My9.910.010.010.010.09.010.010.010.0
192044230124Đinh Thúy Nga8.810.010.010.010.010.010.0 10.0
202044230150Việt Như Nguyệt9.610.010.010.010.09.09.09.010.0
212044230153Đặng Hoàng Yến Nhi10.010.010.010.010.010.010.010.010.0
222044230157Nguyễn Thị Ngọc Nhi6.110.010.0  9.010.0 10.0
232044230167Võ Thị Ngọc Như9.910.010.010.010.010.010.010.09.0
242044230183Hà Ngọc Phượng8.59.010.0 10.010.010.09.010.0
252044230217Đinh Lê Tiến Thành9.910.010.010.010.010.010.09.010.0
262044230218Hồ Thị Thanh Thảo6.010.010.0 10.0  9.09.0
272044230227Ngô Nguyễn Thanh Thảo10.010.010.010.010.010.010.010.010.0
282044230219Nguyễn Ngọc Phương Thảo10.010.010.010.010.010.010.010.010.0
292044230232Hoàng Châu Minh Thùy10.010.010.010.010.010.010.010.010.0
302044230254Nguyễn Thị Huỳnh Trâm8.810.010.010.010.0 10.010.010.0
312044230256Đặng Quế Trân9.810.010.010.010.010.09.09.010.0
322044230251Bùi Nguyễn Thị Thuỳ Trang6.68.010.0 9.08.010.08.0 
332044230262Chung Thục Trinh8.97.08.09.010.09.010.09.09.0
342044230265Huỳnh Như Trọng1.0     8.0  
352044230269Nguyễn Ngọc Phương Uyên9.910.010.010.010.010.010.09.010.0
362044230270Nguyễn Thị Vàng9.910.010.010.010.010.010.09.010.0
372044230273Nguyễn Thị Khánh Vi8.39.010.09.010.09.0 10.09.0
382044230275Hồ Quang Vinh7.310.010.010.09.010.0  9.0
392044230281Mai Nguyễn Thúy Vy9.410.09.08.010.09.09.010.010.0
402044230280Trần Thị Hoàng Vy9.910.010.010.010.09.010.010.010.0
412044230282Tăng Như Ý8.510.010.010.09.09.010.010.0 
422044230284Nguyễn Bảo Yến9.49.010.010.08.09.010.010.09.0

* Điểm KT2

STTMSSVHọ tên sinh viênĐiểm
12044230004Lưu Thị Vân Anh8.0
22044230020Phan Hoàng Châu8.5
32044230023Trần Thị Linh Chi7.5
42044230018Phạm Ngọc Cường7.0
52044230019Trần Tiến Cường9.0
62044230032Nguyễn Quốc Duy7.5
72044230038Trần Vũ Mai Duyên8.5
82044230053Vũ Thị Thu Hằng9.5
92044230052Nguyễn Thị Ngọc Hạnh6.5
102044230063Tôn Thị Hiền8.5
112044230067Nguyễn Ngọc Hiển8.5
122044230085Nguyễn Huỳnh Quốc Hương8.0
132044230077Phạm Trần Nhật Huy10.0
142044230090Trần Thị Châu Kha7.0
152044230092Trần Nhựt Khang8.0
162044230103Nguyễn Ngọc Thùy Linh8.5
172044230107Ngô Thị Kim Loan8.5
182044230121Hoàng Thị Trà My7.5
192044230124Đinh Thúy Nga9.0
202044230150Việt Như Nguyệt5.5
212044230153Đặng Hoàng Yến Nhi8.0
222044230157Nguyễn Thị Ngọc Nhi7.5
232044230167Võ Thị Ngọc Như8.0
242044230183Hà Ngọc Phượng6.5
252044230217Đinh Lê Tiến Thành8.0
262044230218Hồ Thị Thanh Thảo6.0
272044230227Ngô Nguyễn Thanh Thảo9.0
282044230219Nguyễn Ngọc Phương Thảo8.0
292044230232Hoàng Châu Minh Thùy7.0
302044230254Nguyễn Thị Huỳnh Trâm9.0
312044230256Đặng Quế Trân6.0
322044230251Bùi Nguyễn Thị Thuỳ Trang7.5
332044230262Chung Thục Trinh6.5
342044230265Huỳnh Như Trọng6.5
352044230269Nguyễn Ngọc Phương Uyên8.0
362044230270Nguyễn Thị Vàng8.5
372044230273Nguyễn Thị Khánh Vi7.5
382044230275Hồ Quang Vinh7.5
392044230281Mai Nguyễn Thúy Vy7.5
402044230280Trần Thị Hoàng Vy9.5
412044230282Tăng Như Ý9.0
422044230284Nguyễn Bảo Yến6.5

* Điểm CK 50% (Nhớ là: Vắng 1 buổi -1đ, Trễ -0.5đ, Mỗi buổi còn có + hoặc – do thầy hỏi trả lời được hay không)

STTMSSVHọ tên sinh viênBTVNKT2CộngĐiểm CK (50%)
12044230004Lưu Thị Vân Anh8.38.00.68.8
22044230020Phan Hoàng Châu9.68.5-0.29.0
32044230023Trần Thị Linh Chi10.07.50.49.4
42044230018Phạm Ngọc Cường8.87.0-0.77.4
52044230019Trần Tiến Cường9.99.00.610.0
62044230032Nguyễn Quốc Duy9.17.50.48.9
72044230038Trần Vũ Mai Duyên9.68.5-0.68.6
82044230053Vũ Thị Thu Hằng8.39.50.69.4
92044230052Nguyễn Thị Ngọc Hạnh8.66.5-2.84.9
102044230063Tôn Thị Hiền9.98.50.49.8
112044230067Nguyễn Ngọc Hiển9.58.5-0.68.5
122044230085Nguyễn Huỳnh Quốc Hương8.58.00.79.0
132044230077Phạm Trần Nhật Huy7.310.0-1.46.9
142044230090Trần Thị Châu Kha9.97.00.18.9
152044230092Trần Nhựt Khang9.98.00.49.6
162044230103Nguyễn Ngọc Thùy Linh7.48.5-1.76.1
172044230107Ngô Thị Kim Loan8.68.50.79.3
182044230121Hoàng Thị Trà My9.97.5-0.68.3
192044230124Đinh Thúy Nga8.89.00.49.3
202044230150Việt Như Nguyệt9.65.50.48.4
212044230153Đặng Hoàng Yến Nhi10.08.00.49.6
222044230157Nguyễn Thị Ngọc Nhi6.17.5-0.16.6
232044230167Võ Thị Ngọc Như9.98.00.49.6
242044230183Hà Ngọc Phượng8.56.50.48.1
252044230217Đinh Lê Tiến Thành9.98.00.49.6
262044230218Hồ Thị Thanh Thảo6.06.0-0.65.4
272044230227Ngô Nguyễn Thanh Thảo10.09.0-0.29.4
282044230219Nguyễn Ngọc Phương Thảo10.08.00.49.6
292044230232Hoàng Châu Minh Thùy10.07.00.49.2
302044230254Nguyễn Thị Huỳnh Trâm8.89.00.59.4
312044230256Đặng Quế Trân9.86.00.48.7
322044230251Bùi Nguyễn Thị Thuỳ Trang6.67.50.47.4
332044230262Chung Thục Trinh8.96.5-0.77.3
342044230265Huỳnh Như Trọng1.06.50.43.6
352044230269Nguyễn Ngọc Phương Uyên9.98.00.69.8
362044230270Nguyễn Thị Vàng9.98.50.49.8
372044230273Nguyễn Thị Khánh Vi8.37.50.48.4
382044230275Hồ Quang Vinh7.37.5-1.36.0
392044230281Mai Nguyễn Thúy Vy9.47.50.59.2
402044230280Trần Thị Hoàng Vy9.99.50.410.0
412044230282Tăng Như Ý8.59.0-1.27.5
422044230284Nguyễn Bảo Yến9.46.5-0.77.6

* Điểm KT1

STTMSSVHọ tên sinh viênĐiểm
12044230004Lưu Thị Vân Anh7.5
22044230020Phan Hoàng Châu4.5
32044230023Trần Thị Linh Chi2.0
42044230018Phạm Ngọc Cường6.0
52044230019Trần Tiến Cường7.0
62044230032Nguyễn Quốc Duy7.0
72044230038Trần Vũ Mai Duyên7.0
82044230053Vũ Thị Thu Hằng6.5
92044230052Nguyễn Thị Ngọc Hạnh5.0
102044230063Tôn Thị Hiền2.0
112044230067Nguyễn Ngọc Hiển6.0
122044230085Nguyễn Huỳnh Quốc Hương10.0
132044230077Phạm Trần Nhật Huy5.5
142044230090Trần Thị Châu Kha2.0
152044230092Trần Nhựt Khang2.0
162044230103Nguyễn Ngọc Thùy Linh2.5
172044230107Ngô Thị Kim Loan5.0
182044230121Hoàng Thị Trà My2.0
192044230124Đinh Thúy Nga8.0
202044230150Việt Như Nguyệt9.0
212044230153Đặng Hoàng Yến Nhi4.5
222044230157Nguyễn Thị Ngọc Nhi5.0
232044230167Võ Thị Ngọc Như5.0
242044230183Hà Ngọc Phượng6.0
252044230217Đinh Lê Tiến Thành2.0
262044230218Hồ Thị Thanh Thảo2.0
272044230227Ngô Nguyễn Thanh Thảo4.0
282044230219Nguyễn Ngọc Phương Thảo6.0
292044230232Hoàng Châu Minh Thùy5.0
302044230254Nguyễn Thị Huỳnh Trâm8.5
312044230256Đặng Quế Trân0.0
322044230251Bùi Nguyễn Thị Thuỳ Trang7.0
332044230262Chung Thục Trinh3.0
342044230265Huỳnh Như Trọng0.0
352044230269Nguyễn Ngọc Phương Uyên8.0
362044230270Nguyễn Thị Vàng2.5
372044230273Nguyễn Thị Khánh Vi6.0
382044230275Hồ Quang Vinh2.5
392044230281Mai Nguyễn Thúy Vy4.0
402044230280Trần Thị Hoàng Vy7.0
412044230282Tăng Như Ý7.0
422044230284Nguyễn Bảo Yến9.0

* Điểm đề tài

NhómMSSVHọ tênĐề tàiDashboardWordBáo cáoCộngThêmĐiểmGhi chú
12044230090Trần Thị Châu Kha24.52.51.60.5 9.1 
12044230038Trần Vũ Mai Duyên24.52.51.7  8.7 
12044230092Trần Nhựt Khang24.52.51.7  8.7 
22044230124Đinh Thúy Nga1142.51.50.50.59Có báo cáo python sử dụng trong Dashboard
22044230004Lưu Thị Vân Anh1142.51.5 0.58.5Có báo cáo python sử dụng trong Dashboard
22044230251Bùi Nguyễn Thị Thuỳ Trang1142.51.5 0.58.5Có báo cáo python sử dụng trong Dashboard
32044230023Trần Thị Linh Chi16421.40.5 7.9 
32044230227Ngô Nguyễn Thanh Thảo16421.4  7.4 
32044230262Chung Thục Trinh16421.4  7.4 
42044230256Đặng Quế Trân13.521.70.5 7.7Vượt qua số trang quy định
42044230281Mai Nguyễn Thúy Vy13.521.7  7.2Vượt qua số trang quy định
42044230150Việt Như Nguyệt13.521.7  7.2Vượt qua số trang quy định
52044230019Trần Tiến Cường184.51.520.5 8.5 
52044230077Phạm Trần Nhật Huy184.51.51.5  7.5 
52044230254Nguyễn Thị Huỳnh Trâm184.51.52  8 
62044230217Đinh Lê Tiến Thành64310.5 8.5Hiệu ứng xấu quá
62044230121Hoàng Thị Trà My6431  8Hiệu ứng xấu quá
62044230218Hồ Thị Thanh Thảo6431  8Hiệu ứng xấu quá
72044230085Nguyễn Huỳnh Quốc Hương54.531.80.50.510Có sáng tạo trong báo cáo
72044230273Nguyễn Thị Khánh Vi54.531.7 0.59.7Có sáng tạo trong báo cáo
72044230284Nguyễn Bảo Yến54.531.5 0.59.5Có sáng tạo trong báo cáo
82044230018Phạm Ngọc Cường94.521.50.50.59Vượt qua số trang quy định, có báo cáo python
82044230153Đặng Hoàng Yến Nhi94.522 0.59Vượt qua số trang quy định, có báo cáo python
82044230275Hồ Quang Vinh94.521 0.58Vượt qua số trang quy định, có báo cáo python
92044230052Nguyễn Thị Ngọc Hạnh213.52.510.5 7.5Rè quá
92044230219Nguyễn Ngọc Phương Thảo213.52.52  8 
92044230032Nguyễn Quốc Duy213.52.51.5  7.5Báo cáo đều đều đều
102044230269Nguyễn Ngọc Phương Uyên104210.5 7.5Canh lề quá rộng. Tăng tốc video quá đáng
102044230270Nguyễn Thị Vàng10421  7Canh lề quá rộng. Tăng tốc video quá đáng
102044230282Tăng Như Ý10421  7Canh lề quá rộng. Tăng tốc video quá đáng
112044230020Phan Hoàng Châu44.521.80.5 8.8Vượt qua số trang quy định
112044230053Vũ Thị Thu Hằng44.521.8  8.3Vượt qua số trang quy định
112044230280Trần Thị Hoàng Vy44.521.4  7.9Vượt qua số trang quy định
122044230157Nguyễn Thị Ngọc Nhi1241.510.5 7Vượt qua số trang quy định. Tăng tốc video quá đáng
122044230063Tôn Thị Hiền1241.51  6.5Vượt qua số trang quy định. Tăng tốc video quá đáng
122044230067Nguyễn Ngọc Hiển1241.51  6.5Vượt qua số trang quy định. Tăng tốc video quá đáng
132044230167Võ Thị Ngọc Như8421.50.5 8Canh lề quá rộng.
132044230183Hà Ngọc Phượng8421.7  7.7 
132044230232Hoàng Châu Minh Thùy8421.7  7.7 
142044230107Ngô Thị Kim Loan3421.50.5-0.57.5Không báo cáo Dashboard
142044230103Nguyễn Ngọc Thùy Linh3421.5 -0.57Không báo cáo Dashboard
152044230265Huỳnh Như Trọng233.51.50  5Báo cáo không xem được

* Điểm Quá trình (50%)

STTMSSVHọ tên sinh viênKT1Đồ ánĐiểm TL 50%
12044230004Lưu Thị Vân Anh7.58.58.1
22044230020Phan Hoàng Châu4.58.87.1
32044230023Trần Thị Linh Chi2.07.95.5
42044230018Phạm Ngọc Cường6.09.07.8
52044230019Trần Tiến Cường7.08.57.9
62044230032Nguyễn Quốc Duy7.07.57.3
72044230038Trần Vũ Mai Duyên7.08.78.0
82044230053Vũ Thị Thu Hằng6.58.37.6
92044230052Nguyễn Thị Ngọc Hạnh5.07.56.5
102044230063Tôn Thị Hiền2.06.54.7
112044230067Nguyễn Ngọc Hiển6.06.56.3
122044230085Nguyễn Huỳnh Quốc Hương10.010.010.0
132044230077Phạm Trần Nhật Huy5.57.56.7
142044230090Trần Thị Châu Kha2.09.16.3
152044230092Trần Nhựt Khang2.08.76.0
162044230103Nguyễn Ngọc Thùy Linh2.57.05.2
172044230107Ngô Thị Kim Loan5.07.56.5
182044230121Hoàng Thị Trà My2.08.05.6
192044230124Đinh Thúy Nga8.09.08.6
202044230150Việt Như Nguyệt9.07.27.9
212044230153Đặng Hoàng Yến Nhi4.59.07.2
222044230157Nguyễn Thị Ngọc Nhi5.07.06.2
232044230167Võ Thị Ngọc Như5.08.06.8
242044230183Hà Ngọc Phượng6.07.77.0
252044230217Đinh Lê Tiến Thành2.08.55.9
262044230218Hồ Thị Thanh Thảo2.08.05.6
272044230227Ngô Nguyễn Thanh Thảo4.07.46.0
282044230219Nguyễn Ngọc Phương Thảo6.08.07.2
292044230232Hoàng Châu Minh Thùy5.07.76.6
302044230254Nguyễn Thị Huỳnh Trâm8.58.08.2
312044230256Đặng Quế Trân0.07.74.6
322044230251Bùi Nguyễn Thị Thuỳ Trang7.08.57.9
332044230262Chung Thục Trinh3.07.45.6
342044230265Huỳnh Như Trọng0.05.03.0
352044230269Nguyễn Ngọc Phương Uyên8.07.57.7
362044230270Nguyễn Thị Vàng2.57.05.2
372044230273Nguyễn Thị Khánh Vi6.09.78.2
382044230275Hồ Quang Vinh2.58.05.8
392044230281Mai Nguyễn Thúy Vy4.07.25.9
402044230280Trần Thị Hoàng Vy7.07.97.5
412044230282Tăng Như Ý7.07.07.0
422044230284Nguyễn Bảo Yến9.09.59.3

Leave a Reply