Cập nhật thông tin lớp 25180707 – LT Web

25180707 - LT Web

Cập nhật thông tin lớp 25180707 – LT Web

* Cập nhật: 5/1/2026 – 2:40 AM

* Lưu ý: Chốt điểm 70% — Hẹn gặp lại các bạn ở những môn học khác

* Điểm Kiểm tra (Như đã hứa: Một số bạn làm tốt ở bài KT1 được cộng điểm)

STTMSSVHọ tên sinh viênĐiểmĐiểm 1 (0%)Điểm 2 (35%)Điểm 3 (65%)CộngGhi chú
12001230015Trần Nguyễn Quốc Anh3.3 9.50.0 B3: Thiên, Anh chép lẫn nhau
22001230054Trần Ngọc Bích8.4 9.08.0 B3: Đăng nhập không cần pass ?
32001230063Lê Duy Cả7.4 8.07.0  
42001230170Cao Lê Hải Đăng5.6 3.07.0  
52001230108Nguyễn An Duy7.5 6.58.0  
62001230208Lê Vũ Hải5.00.59.02.0  
72001230328Quang Nhật Hưng8.0 9.07.5 B3: Nộp trễ
82001230339Trần Xuân Hướng3.3 2.04.0  
92001230311Nguyễn Gia Huy9.0 9.09.0  
102001230304Phạm Thanh Huy7.4 9.06.5  
112001230359Nguyễn Châu Kha9.30.57.59.5  
122001230376Lê Dư Bảo Khang6.2 2.08.5  
132001230370Lê Hoàng Khang9.50.59.09.0  
142001230383Nguyễn Hoàng Khang6.6 4.08.0  
152001230367Nguyễn Phúc Khang7.4 10.06.0  
162001230393Trần Vân Khánh4.6 1.06.5  
172001230410Nguyễn Hoàng Đăng Khoa6.5 1.09.5 Trừ 1đ chấm lại KT2
182001230399Nguyễn Lê Đăng Khoa7.6 5.09.0  
192001230431Châu Thanh Lâm6.2 5.56.5  
202001230487Nguyễn Đắc Luận8.80.57.09.0  
212001230562Lê Thanh Nghĩa9.00.38.09.0  
222001230587Trần Bảo Nguyên8.8 8.59.0  
232001230614Lê Thị Yến Nhi5.9 1.08.5  
242001230623Nguyễn Ngọc Yến Nhi6.90.57.06.0  
252033207548VŨ HOÀNG LAN NHI2.3 1.03.0  
262001230694Nguyễn Tâm Phúc9.20.59.08.5  
272001230690Trần Minh Phúc8.00.37.08.0  
282001230707Trần Nhã Phương9.60.39.09.5  
292001230754Nguyễn Hoàng Sang6.10.51.08.0  
302001230755Trương Quang Sang9.30.58.59.0  
312001230764Nguyễn Xuân Sơn4.5 9.02.0  
322001230885Nguyễn Huy Thanh7.8 6.58.5  
332001230881Nguyễn Trần Đình Thanh2.6 7.5   
342001230919Vũ Giang Hào Thiên3.3 9.50.0 B3: Thiên, Anh chép lẫn nhau
352001230922Lê Nhật Thiện9.2 9.59.0  
362001230957Nguyễn Ngọc Anh Thư2.5 7.00.0 B3: Trân, Thư, Vy chép lẫn nhau
372001230947Lâm Phước Thuận7.5 7.57.5  
382001230964Lê Minh Thức7.2 9.56.0  
392001230973Trần Ngọc Minh Trân0.4 1.00.0 B3: Trân, Thư, Vy chép lẫn nhau
402001230999Phùng Chí Trung6.1 8.05.0  
412001230859Hoàng Anh Tuấn7.2 8.56.5  
422001231068Nguyễn Thị Yến Vy3.70.59.00.0 B3: Trân, Thư, Vy chép lẫn nhau

* Điểm BTVN

STTMSSVHọ tên sinh viênDTBB1B2B3B4B5B6B8B9B10B12
12001230015Trần Nguyễn Quốc Anh5.8 8.010.0 10.0 8.010.06.06.0
22001230054Trần Ngọc Bích8.86.08.08.08.010.010.010.010.010.08.0
32001230063Lê Duy Cả4.9 6.010.06.010.08.0 9.0  
42001230170Cao Lê Hải Đăng2.5 2.0    10.07.0 6.0
52001230108Nguyễn An Duy8.210.08.08.06.010.010.010.010.010.0 
62001230208Lê Vũ Hải0.8  8.0       
72001230328Quang Nhật Hưng7.810.010.010.08.010.010.08.0 10.02.0
82001230339Trần Xuân Hướng2.410.0  6.0     8.0
92001230311Nguyễn Gia Huy5.28.08.0 10.0 10.0  8.08.0
102001230304Phạm Thanh Huy8.910.02.010.010.010.010.08.09.010.010.0
112001230359Nguyễn Châu Kha9.410.010.010.08.010.010.08.010.010.08.0
122001230376Lê Dư Bảo Khang8.210.08.08.08.010.010.08.0 10.010.0
132001230370Lê Hoàng Khang9.410.08.010.010.010.010.010.010.06.010.0
142001230383Nguyễn Hoàng Khang9.610.010.010.010.010.010.010.010.08.08.0
152001230367Nguyễn Phúc Khang7.010.06.08.08.010.010.0 10.0 8.0
162001230393Trần Vân Khánh8.48.06.010.08.08.08.08.010.010.08.0
172001230410Nguyễn Hoàng Đăng Khoa8.210.06.08.010.010.010.08.010.0 10.0
182001230399Nguyễn Lê Đăng Khoa9.08.08.08.06.010.010.010.010.010.010.0
192001230431Châu Thanh Lâm9.28.08.010.08.010.010.010.010.010.08.0
202001230487Nguyễn Đắc Luận9.610.010.010.010.010.010.06.010.010.010.0
212001230562Lê Thanh Nghĩa9.810.010.010.010.010.010.08.010.010.010.0
222001230587Trần Bảo Nguyên3.810.08.0 10.010.0     
232001230614Lê Thị Yến Nhi8.810.010.010.08.010.010.010.010.010.0 
242001230623Nguyễn Ngọc Yến Nhi7.610.06.010.08.010.010.08.010.04.0 
252033207548VŨ HOÀNG LAN NHI4.48.0 6.0 10.08.0 4.08.0 
262001230694Nguyễn Tâm Phúc7.2 6.08.08.010.010.010.010.0 10.0
272001230690Trần Minh Phúc9.210.06.010.08.010.010.010.010.010.08.0
282001230707Trần Nhã Phương10.010.010.010.010.010.010.010.010.010.010.0
292001230754Nguyễn Hoàng Sang5.2 6.0 8.0 10.010.0 10.08.0
302001230755Trương Quang Sang5.410.08.08.0   10.0 10.08.0
312001230764Nguyễn Xuân Sơn6.48.010.08.0 10.0 8.010.0 10.0
322001230885Nguyễn Huy Thanh6.210.04.0 10.06.08.010.08.0 6.0
332001230881Nguyễn Trần Đình Thanh7.510.08.08.08.010.010.010.01.010.0 
342001230919Vũ Giang Hào Thiên7.9 2.08.010.010.010.010.09.010.010.0
352001230922Lê Nhật Thiện8.8 10.010.010.010.010.010.010.010.08.0
362001230957Nguyễn Ngọc Anh Thư8.210.06.08.010.010.010.08.010.010.0 
372001230947Lâm Phước Thuận9.210.06.010.08.010.010.010.010.010.08.0
382001230964Lê Minh Thức9.28.08.08.010.010.010.010.010.010.08.0
392001230973Trần Ngọc Minh Trân8.410.08.08.010.010.010.08.010.010.0 
402001230999Phùng Chí Trung6.44.06.010.0 10.010.08.0 10.06.0
412001230859Hoàng Anh Tuấn7.810.06.08.08.010.08.010.010.0 8.0
422001231068Nguyễn Thị Yến Vy7.78.06.08.08.010.010.0 9.010.08.0

* Điểm CK 70% (Nhớ là: Vắng 1 buổi -1đ, Trễ -0.5đ, Mỗi buổi còn có + hoặc – do thầy hỏi trả lời được hay không)

STTMSSVHọ tên sinh viênĐiểmBTVNKiểm traCộng
12001230015Trần Nguyễn Quốc Anh1.45.83.3-2.6
22001230054Trần Ngọc Bích10.08.88.42.6
32001230063Lê Duy Cả4.64.97.4-2.0
42001230170Cao Lê Hải Đăng4.72.55.6-0.1
52001230108Nguyễn An Duy6.28.27.5-1.5
62001230208Lê Vũ Hải4.70.85.00.9
72001230328Quang Nhật Hưng10.07.88.03.4
82001230339Trần Xuân Hướng4.72.43.31.7
92001230311Nguyễn Gia Huy0.95.29.0-7.0
102001230304Phạm Thanh Huy10.08.97.42.6
112001230359Nguyễn Châu Kha10.09.49.32.9
122001230376Lê Dư Bảo Khang8.08.26.21.2
132001230370Lê Hoàng Khang10.09.49.52.1
142001230383Nguyễn Hoàng Khang6.49.66.6-1.1
152001230367Nguyễn Phúc Khang8.87.07.41.5
162001230393Trần Vân Khánh7.18.44.61.4
172001230410Nguyễn Hoàng Đăng Khoa7.48.26.50.4
182001230399Nguyễn Lê Đăng Khoa9.69.07.61.6
192001230431Châu Thanh Lâm5.69.26.2-1.4
202001230487Nguyễn Đắc Luận9.69.68.80.6
212001230562Lê Thanh Nghĩa10.09.89.02.4
222001230587Trần Bảo Nguyên8.93.88.81.5
232001230614Lê Thị Yến Nhi7.78.85.91.0
242001230623Nguyễn Ngọc Yến Nhi7.07.66.9-0.1
252033207548VŨ HOÀNG LAN NHI0.04.42.3-3.3
262001230694Nguyễn Tâm Phúc9.37.29.20.7
272001230690Trần Minh Phúc7.99.28.0-0.4
282001230707Trần Nhã Phương10.010.09.62.5
292001230754Nguyễn Hoàng Sang4.05.26.1-1.8
302001230755Trương Quang Sang6.65.49.3-1.5
312001230764Nguyễn Xuân Sơn3.16.44.5-1.9
322001230885Nguyễn Huy Thanh6.26.27.8-1.1
332001230881Nguyễn Trần Đình Thanh3.27.52.6-0.8
342001230919Vũ Giang Hào Thiên3.27.93.3-1.4
352001230922Lê Nhật Thiện10.08.89.21.4
362001230957Nguyễn Ngọc Anh Thư6.28.22.52.1
372001230947Lâm Phước Thuận9.19.27.51.1
382001230964Lê Minh Thức9.99.27.22.1
392001230973Trần Ngọc Minh Trân3.78.40.41.1
402001230999Phùng Chí Trung6.56.46.10.3
412001230859Hoàng Anh Tuấn9.67.87.22.2
422001231068Nguyễn Thị Yến Vy4.87.73.7-0.1

* Điểm đồ án

STTMSSVHọ tênNhómGiao diệnCart + APIHiển thị
(Home, Detail, Giới thiệu)
Identity
Role
AdminBáo cáoCộng/TrừĐiểmGhi chú
12001230311Nguyễn Gia Huy12.522331.559.5Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
22001230393Trần Vân Khánh12.522331.549Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
32001230562Lê Thanh Nghĩa12.522331.549Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
42001231068Nguyễn Thị Yến Vy22.522.5331.517.8Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
52001230957Nguyễn Ngọc Anh Thư22.522.5331.5 7.3Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
62001230973Trần Ngọc Minh Trân22.522.5331.5 7.3Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
72001230755Trương Quang Sang32.532334510 
82001230170Cao Lê Hải Đăng32.53233048.8 
92033207548VŨ HOÀNG LAN NHI32.532330-25.8Mức độ đánh giá (60%, -6đ)
102001230999Phùng Chí Trung4322101-14Báo cáo quá nhỏ. Trang web không hề có thông tin tác giả. Không có đăng ký nhóm
112001230587Trần Bảo Nguyên52.52233418.8 
122001230054Trần Ngọc Bích52.522334 8.3 
132001230614Lê Thị Yến Nhi52.522334 8.3Nộp trễ (-1đ)
142001230885Nguyễn Huy Thanh6222.5331.559.5Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
152001230304Phạm Thanh Huy6222.5331.549Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
162001230859Hoàng Anh Tuấn6222.5331.549Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
172001230707Trần Nhã Phương72.521.533058.5Khi đặt vé máy bay, cần ngay thông tin người bay
182001230376Lê Dư Bảo Khang72.521.533048 
192001230383Nguyễn Hoàng Khang72.521.533439.5Báo cáo quá giờ (12p, -1đ)
202001230399Nguyễn Lê Đăng Khoa82.522331.559.5Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
212001230370Lê Hoàng Khang82.522331.549Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
222001230410Nguyễn Hoàng Đăng Khoa82.522331.549Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
232001230919Vũ Giang Hào Thiên92.52333419.3Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
242001230015Trần Nguyễn Quốc Anh92.52333006.8Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
252001230754Nguyễn Hoàng Sang92.52333006.8Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai
262001230328Quang Nhật Hưng10322331.538.8Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai. Báo cáo quá giờ (16p, -2đ)
272001230339Trần Xuân Hướng10322331.507.3Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai. Báo cáo quá giờ (16p, -2đ). Mức độ đánh giá (-2đ)
282001230359Nguyễn Châu Kha10322331.528.3Chỉ có 1 bạn báo cáo và thầy không biết ai. Báo cáo quá giờ (16p, -2đ)
292001230764Nguyễn Xuân Sơn112.522330.506.5Clip báo cáo không có âm thanh. Nộp trễ (-1)
302001230881Nguyễn Trần Đình Thanh112.522330.5-16Clip báo cáo không có âm thanh. Nộp trễ (-1)
312001230431Châu Thanh Lâm112.522330.5-16Clip báo cáo không có âm thanh. Nộp trễ (-1)
322001230690Trần Minh Phúc122.522331.5-16.5Nộp trễ (-2đ)
332001230108Nguyễn An Duy122.522331.5-26Nộp trễ (-2đ)
342001230922Lê Nhật Thiện122.522331.5-26Nộp trễ (-2đ)
352001230208Lê Vũ Hải132.522.5334410Nộp trễ (-1đ)
362001230487Nguyễn Đắc Luận132.522.5334310Nộp trễ (-1đ)
372001230947Lâm Phước Thuận132.522.5334310Nộp trễ (-1đ)
382001230367Nguyễn Phúc Khang142.52233408.3Nộp trễ (-1đ)
392001230063Lê Duy Cả142.522330-15.8Nộp trễ (-1đ)
402001230964Lê Minh Thức15222.533048.3Nộp trễ (-1đ)
412001230623Nguyễn Ngọc Yến Nhi15222.533037.8Nộp trễ (-1đ)
422001230694Nguyễn Tâm Phúc15222.533439.8Nộp trễ (-1đ)

Leave a Reply